Công cụ ước tính tiền để dành mỗi tháng
Chọn thành phố và nhập lương gộp hàng tháng. Công cụ ước tính lương thực nhận sau thuế và bảo hiểm, trừ chi phí sống độc thân điển hình của thành phố đó, và cho biết thực tế còn lại bao nhiêu.
Ước tính chi tiết (tuổi, người phụ thuộc, thưởng, tiền nhà thực tế)
- Lương gộp (TB tháng)
- —
- Thuế thu nhập
- —
- Thuế cư trú
- —
- Bảo hiểm y tế
- —
- Nenkin (hưu trí)
- —
- Bảo hiểm việc làm
- —
- Lương thực nhận Ước tính của Path2Japan
- —
- Tiền nhà Ước tính của Path2Japan
- —
- Ăn uống
- —
- Điện nước gas
- —
- Điện thoại
- —
- Đi lại
- —
- Lặt vặt hằng ngày
- —
- Tiền để dành ước tính mỗi tháng
- —
Thấp hơn khoảng chi phí sống điển hình — mức lương này khó để dành ở thành phố này.
Bước tiếp theo
Ước tính của Path2Japan: thuế thu nhập lũy tiến với các khoản khấu trừ cơ bản, lương và người phụ thuộc, cùng mức bảo hiểm xã hội tiêu chuẩn. Số thực tế thay đổi theo địa phương, tuổi và thời điểm thưởng — hãy xem đây là khoảng tham khảo, không phải phiếu lương. Mọi con số là ước tính của Path2Japan cho người độc thân, không phải tư vấn tài chính. Khấu trừ thực tế thay đổi theo thu nhập, người phụ thuộc và địa phương.
← Xem toàn bộ cơ sở dữ liệu thành phố
Thu nhập tháng điển hình theo nghề (gộp)
Lương gộp hằng tháng dao động từ khoảng ¥160,000 cho Lao động nông nghiệp đến ¥750,000 cho Kỹ sư phần mềm. Thực nhận thấp hơn khoảng 15–25% sau thuế và bảo hiểm — công cụ ước phần bạn giữ lại và có thể tiết kiệm.
| Nghề | Lương/tháng (gộp) |
|---|---|
| Lao động nông nghiệp | ¥160,000 – ¥200,000 |
| Giáo viên tiếng Anh | ¥180,000 – ¥270,000 |
| Điều dưỡng (kaigo) | ¥180,000 – ¥230,000 |
| Nhân viên khách sạn | ¥190,000 – ¥260,000 |
| Nhân viên giữ trẻ | ¥200,000 – ¥260,000 |
| Công nhân nhà máy | ¥200,000 – ¥280,000 |
| Nhân viên nhà hàng | ¥200,000 – ¥260,000 |
| Công nhân xây dựng | ¥220,000 – ¥400,000 |
| Hỗ trợ IT | ¥250,000 – ¥500,000 |
| Tài xế | ¥250,000 – ¥350,000 |
| Kỹ sư phần mềm | ¥290,000 – ¥750,000 |
| Phiên dịch / Biên dịch | ¥290,000 – ¥500,000 |
| Y tá | ¥300,000 – ¥450,000 |
Cách tính: lấy mức lương gộp điển hình của nghề bạn chọn, trừ các khoản khấu trừ chuẩn để ước lương thực nhận, rồi trừ chi phí sinh hoạt theo thành phố và số người — phần còn lại là số bạn có thể tiết kiệm mỗi tháng.
Tiết kiệm ở Nhật — câu hỏi thường gặp
Mỗi tháng tiết kiệm được bao nhiêu ở Nhật?
Phụ thuộc ba yếu tố: lương gộp, thành phố và số người trong nhà. Công cụ ước lương thực nhận từ mức lương điển hình rồi trừ chi phí sinh hoạt, để bạn thấy khoản dư thực tế chứ không phải con số lương.
Vì sao lương thực nhận thấp hơn lương?
Nhật trừ thuế thu nhập, thuế cư trú, bảo hiểm y tế và lương hưu từ lương gộp, cộng lại thường 15–25%. Công cụ áp dụng khấu trừ chuẩn nên số tiết kiệm dựa trên tiền bạn thực nhận.
Thành phố nào giúp tiết kiệm nhiều nhất?
Tiền thuê chênh lệch lớn nhất, nên thành phố thuê rẻ thường để dư nhiều hơn dù lương tương đương. Đổi thành phố trong công cụ để so khoản dư hằng tháng.