Cơ sở dữ liệu nghề nghiệp Nhật Bản
Mười ba nghề, cùng một bộ chỉ số — lương điển hình, trình độ tiếng Nhật, visa phổ biến, bằng cấp, tăng ca và nơi nhu cầu tập trung — mọi con số khớp với cẩm nang lương được liên kết.
| Nghề | Lương gộp điển hình / tháng | Tiếng Nhật | Visa phổ biến | Bằng cấp | Tăng ca | Nhu cầu tập trung ở |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kỹ sư phần mềm | ¥290,000–¥750,000 | Không bắt buộc (môi trường tiếng Anh) | Visa Kỹ thuật / Nhân văn | Bằng cử nhân (yêu cầu visa) | Vừa | Tokyo · Osaka · Fukuoka |
| Hỗ trợ IT | ¥250,000–¥500,000 | Khoảng N2 | Visa Kỹ thuật / Nhân văn | Bằng cử nhân (yêu cầu visa) | Ít | Tokyo · Osaka |
| Phiên dịch / Biên dịch | ¥290,000–¥500,000 | N1 trở lên | Visa Kỹ thuật / Nhân văn | Bằng cử nhân (yêu cầu visa) | Ít | Tokyo · Osaka |
| Giáo viên tiếng Anh | ¥180,000–¥270,000 | Không bắt buộc (môi trường tiếng Anh) | Visa Kỹ thuật / Nhân văn | Bằng cử nhân (yêu cầu visa) | Ít | Tokyo · Osaka · Nagoya |
| Y tá | ¥300,000–¥450,000 | Kỳ thi quốc gia bằng tiếng Nhật | Tư cách Y tế | Chứng chỉ quốc gia Nhật | Nhiều / theo ca | Tokyo · Osaka · Nagoya |
| Điều dưỡng (kaigo) | ¥180,000–¥230,000 | Từ N4 / JFT-Basic | Kỹ năng đặc định Loại 1 | Kỳ thi kỹ năng SSW | Nhiều / theo ca | Osaka · Nagoya · Fukuoka |
| Nhân viên giữ trẻ | ¥200,000–¥260,000 | Khoảng N2 | Chủ yếu visa diện thân phận (không có đường visa riêng) | Chứng chỉ quốc gia Nhật | Vừa | Tokyo · Yokohama · Osaka |
| Công nhân xây dựng | ¥220,000–¥400,000 | Từ N4 / JFT-Basic | Kỹ năng đặc định Loại 1 | Kỳ thi kỹ năng SSW | Nhiều / theo ca | Tokyo · Osaka · Nagoya |
| Tài xế | ¥250,000–¥350,000 | Khoảng N3 | Kỹ năng đặc định Loại 1 | Bằng lái Nhật (hạng 2) | Nhiều / theo ca | Tokyo · Osaka · Nagoya |
| Công nhân nhà máy | ¥200,000–¥280,000 | Từ N4 / JFT-Basic | Kỹ năng đặc định Loại 1 | Kỳ thi kỹ năng SSW | Nhiều / theo ca | Nagoya · Yokohama · Osaka |
| Nhân viên khách sạn | ¥190,000–¥260,000 | Khoảng N3 | Kỹ năng đặc định Loại 1 | Kỳ thi kỹ năng SSW | Vừa | Kyoto · Tokyo · Sapporo |
| Nhân viên nhà hàng | ¥200,000–¥260,000 | Từ N4 / JFT-Basic | Kỹ năng đặc định Loại 1 | Kỳ thi kỹ năng SSW | Nhiều / theo ca | Tokyo · Osaka · Fukuoka |
| Lao động nông nghiệp | ¥160,000–¥200,000 | Từ N4 / JFT-Basic | Kỹ năng đặc định Loại 1 | Kỳ thi kỹ năng SSW | Nhiều / theo ca | Sapporo · Fukuoka |
So sánh nghề nghiệp
Lương là khoảng gộp tháng điển hình, khớp với các cẩm nang lương của trang (lương năm quy đổi ÷12) — dữ liệu thị trường và ước tính Path2Japan, không phải thống kê chính thức. Cột visa và bằng cấp là giản lược; chi tiết và nguồn chính thức nằm trong cẩm nang liên kết.
Lương theo nghề ở Nhật — FAQ
Nghề nào lương cao nhất ở Nhật?
Trong các nghề ở đây, kỹ thuật phần mềm có mức trần cao nhất, tới khoảng ¥750,000/tháng gộp cho người có kinh nghiệm. Điều dưỡng, CNTT và phiên dịch cũng cao hơn hẳn việc mới vào nghề.
Mức lương điển hình ở Nhật là bao nhiêu?
Rất khác nhau theo ngành — bảng trên cho biết khoảng lương gộp tháng của từng nghề. Việc dịch vụ và chăm sóc mới vào khởi điểm thấp; nghề kỹ thuật trả cao hơn.
Người nước ngoài không giỏi tiếng Nhật làm được việc gì?
CNTT, kỹ thuật và dạy tiếng Anh dễ vào nhất khi tiếng Nhật hạn chế. Hầu hết nghề khác cần ít nhất mức giao tiếp, và lương tăng mạnh khi đạt tới.