Visa Kỹ thuật / Tri thức nhân văn / Nghiệp vụ quốc tế ("gijinkoku") là visa lao động tiêu chuẩn của Nhật cho người tốt nghiệp đại học làm việc văn phòng, kỹ sư và chuyên môn. Không giới hạn tổng thời gian và được bảo lãnh gia đình.
Thông tin chính
- Học vấn
- Bằng đại học hoặc tương đương
- Thay thế bằng cấp
- 10 năm kinh nghiệm*
- Thời hạn visa
- 1, 3 hoặc 5 năm, gia hạn được
- Gia đình
- Được đưa vợ/chồng, con
- Giới hạn công việc
- Phải liên quan chuyên ngành
- Đường lên vĩnh trú
- Có
Dòng thời gian từ naitei đến nhập cảnh (2026)
| Bước | Việc cần làm | Nguồn |
|---|---|---|
| Bước 1: nhận naitei (offer) | Công ty quyết định bảo lãnh visa cho bạn — toàn bộ dòng thời gian bắt đầu từ ngày này | Ước tính P2J |
| Bước 2: chuẩn bị hồ sơ (1–2 tuần) | Bạn nộp bằng cấp và CV; công ty nộp giấy đăng ký pháp nhân và tài liệu quyết toán — danh mục chia bốn loại theo quy mô công ty | ISA (chính thức) |
| Bước 3: xin COE (công ty nộp) | Xét duyệt thường 1–3 tháng (khoảng kinh nghiệm, không có cam kết chính thức) — đổi việc giữa chừng là làm lại từ đầu | Ước tính P2J |
| Bước 4: COE cấp và gửi về (vài ngày) | Kiểm tra ngay chính tả tên và ngày sinh — lỗi đánh máy sẽ tắc ở khâu đại sứ quán | Ước tính P2J |
| Bước 5: đổi visa ở đại sứ quán (khoảng 1 tuần) | Tùy từng nơi; phải nhập cảnh trong 3 tháng kể từ khi cấp | Ước tính P2J |
| Bước 6: nhập cảnh và khai báo | Thẻ cư trú phát ngay tại sân bay; sau đó mọi lần vào việc, nghỉ việc, đổi công ty phải khai báo ISA trong 14 ngày | ISA (chính thức) |
Visa “gijinkoku” là gì?
Kỹ thuật / Tri thức nhân văn / Nghiệp vụ quốc tế (技術・人文知識・国際業務, gọi tắt gijinkoku) là visa lao động mà phần lớn người nước ngoài làm việc văn phòng tại Nhật đang giữ. Nó gộp ba nhóm nghề trong một tư cách:
| Nhóm | Công việc tiêu biểu |
|---|---|
| Kỹ thuật | Lập trình viên, kỹ sư mạng, thiết kế cơ khí/điện |
| Tri thức nhân văn | Kế toán, nhân sự, pháp chế, marketing, kế hoạch |
| Nghiệp vụ quốc tế | Biên phiên dịch, thương mại quốc tế, đào tạo ngoại ngữ |
Vì sao đây thường là lựa chọn tốt nhất cho người có bằng đại học
So với visa Kỹ năng đặc định, gijinkoku không có trần thời gian lưu trú, cho phép bảo lãnh vợ/chồng và con ngay từ đầu, và toàn bộ thời gian được tính vào yêu cầu cư trú 10 năm để xin vĩnh trú. Mức lương các công việc thuộc diện này cũng thường cao hơn — xem lương kỹ sư phần mềm.
Các con đường phổ biến đến visa này
- Tuyển thẳng từ nước ngoài — phổ biến nhất trong ngành IT, nơi có vị trí dùng tiếng Anh.
- Con đường du học — tốt nghiệp đại học hoặc trường chuyên môn Nhật, rồi đổi tư cách từ Du học.
- Điều chuyển nội bộ công ty — về mặt kỹ thuật là visa khác, nhưng điều kiện tương tự.
Tiếng Nhật dùng cho trang này (bấm ▶)
| 就労資格証明書を申請したいです。 Shūrō shikaku shōmeisho o shinsei shitai desu. Tôi muốn xin giấy chứng nhận tư cách lao động. | |
| 会社が変わりました。この用紙でいいですか。 Kaisha ga kawarimashita. Kono yōshi de ii desu ka. Tôi đổi công ty — mẫu này đúng không? | |
| 更新の結果が出るまで働けますか。 Kōshin no kekka ga deru made hatarakemasu ka. Trước khi có kết quả gia hạn tôi vẫn làm việc được chứ? | |
| 在留期間の更新に来ました。 Zairyū kikan no kōshin ni kimashita. Tôi đến gia hạn thời gian lưu trú. | |
| 必要な書類を教えてください。 Hitsuyō na shorui o oshiete kudasai. Xin cho biết cần những giấy tờ gì. | |
| 結果はいつ頃わかりますか。 Kekka wa itsu goro wakarimasu ka. Khi nào biết kết quả? |
Âm thanh tổng hợp bằng VOICEVOX:Meimei Himari ở tốc độ chuẩn để luyện theo; hội thoại thật nhanh hơn và có khác biệt giọng vùng.
Các bước thực hiện
- Nhận được lời mời làm việc phù hợp
Công việc phải cần đến bằng cấp hoặc kiến thức chuyên môn của bạn — ví dụ phát triển phần mềm, thiết kế cơ khí, kế toán, marketing, biên phiên dịch hoặc thương mại quốc tế.
- Công ty chuẩn bị hồ sơ COE
Công ty nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú kèm bằng tốt nghiệp, CV và hợp đồng lao động của bạn.
- Xin visa tại Đại sứ quán
Khi COE được cấp (thực tế thường 1–3 tháng — khoảng theo kinh nghiệm, không phải cam kết chính thức), nộp hồ sơ tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật. Nếu đang ở Nhật (ví dụ du học), làm thủ tục đổi tư cách lưu trú.
Lỗi thường gặp & lưu ý
- Công việc phải thực sự khớp với chuyên ngành học. Bằng kinh tế mà làm công nhân dây chuyền sẽ bị từ chối.
- Công việc lao động chân tay (công nhân xây dựng, phụ bếp, vận hành máy) không thuộc visa này — đó là phạm vi của Kỹ năng đặc định.
- Gia hạn visa không tự động; công việc bất ổn hoặc nợ thuế có thể dẫn đến thời hạn ngắn hơn hoặc bị từ chối.
Câu hỏi thường gặp
"10 năm kinh nghiệm" thay bằng cấp nghĩa là gì?
Với công việc kỹ thuật và nhân văn, 10 năm kinh nghiệm chuyên môn có giấy tờ chứng minh có thể thay bằng đại học (3 năm với một số nghiệp vụ quốc tế như biên phiên dịch). Yêu cầu giấy tờ rất nghiêm ngặt.
Có thể đổi việc với visa này không?
Được, tự do — miễn công việc mới vẫn thuộc phạm vi visa. Khai báo với Cục Xuất nhập cảnh trong 14 ngày sau khi đổi công ty.
Bằng trường chuyên môn Nhật Bản có được tính không?
Được. Bằng "senmonshi" của trường chuyên môn Nhật đáp ứng điều kiện học vấn — vì vậy lộ trình trường tiếng → trường chuyên môn → visa lao động rất phổ biến.
Nguồn chính thức
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh — trang tư cách Gijinkoku (2026-07-18) — Căn cứ cho tổng quan tư cách, hoạt động được phép và kỳ hạn lưu trú (5 năm / 3 năm / 1 năm / 3 tháng)
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh — tiêu chuẩn cho phép nhập cảnh (PDF) (2026-07-18) — Yêu cầu bằng cấp, kinh nghiệm và mức liên quan giữa công việc với chuyên ngành
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh — xin cấp COE (2026-07-18) — Thủ tục và hồ sơ COE; thời gian xét là khoảng kinh nghiệm, cơ quan không cam kết kỳ hạn cố định
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh — gia hạn kỳ hạn lưu trú (2026-07-18) — Thủ tục gia hạn và thời điểm nộp
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh — khai báo về cơ quan trực thuộc (2026-07-18) — Nghĩa vụ khai báo trong 14 ngày khi đổi việc hoặc nghỉ việc
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh — trang tư cách Gia đình lưu trú (2026-07-18) — Điều kiện đón vợ/chồng và con
Trang này chỉ cung cấp thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý. Chính sách xuất nhập cảnh có thể thay đổi; hãy xác nhận với nguồn chính thức ở trên trước khi quyết định.