Công cụ ước tính tiền để dành mỗi tháng

Chọn thành phố và nhập lương gộp hàng tháng. Công cụ ước tính lương thực nhận sau thuế và bảo hiểm, trừ chi phí sống độc thân điển hình của thành phố đó, và cho biết thực tế còn lại bao nhiêu.

Kỳ dữ liệu: 2024–2025 · Ngày thu thập: 2026-07-24

¥
Ước tính chi tiết (tuổi, người phụ thuộc, thưởng, tiền nhà thực tế)
¥
Lương gộp (TB tháng)
Thuế thu nhập
Thuế cư trú
Bảo hiểm y tế
Nenkin (hưu trí)
Bảo hiểm việc làm
Lương thực nhận Ước tính của Path2Japan
Tiền nhà Ước tính của Path2Japan
Ăn uống
Điện nước gas
Điện thoại
Đi lại
Lặt vặt hằng ngày
Tiền để dành ước tính mỗi tháng

Bước tiếp theo

Ước tính của Path2Japan: thuế thu nhập lũy tiến với các khoản khấu trừ cơ bản, lương và người phụ thuộc, cùng mức bảo hiểm xã hội tiêu chuẩn. Số thực tế thay đổi theo địa phương, tuổi và thời điểm thưởng — hãy xem đây là khoảng tham khảo, không phải phiếu lương. Mọi con số là ước tính của Path2Japan cho người độc thân, không phải tư vấn tài chính. Khấu trừ thực tế thay đổi theo thu nhập, người phụ thuộc và địa phương.

Thu nhập tháng điển hình theo nghề (gộp)

Lương gộp hằng tháng dao động từ khoảng ¥160,000 cho Lao động nông nghiệp đến ¥750,000 cho Kỹ sư phần mềm. Thực nhận thấp hơn khoảng 15–25% sau thuế và bảo hiểm — công cụ ước phần bạn giữ lại và có thể tiết kiệm.

NghềLương/tháng (gộp)
Lao động nông nghiệp¥160,000 – ¥200,000
Giáo viên tiếng Anh¥180,000 – ¥270,000
Điều dưỡng (kaigo)¥180,000 – ¥230,000
Nhân viên khách sạn¥190,000 – ¥260,000
Nhân viên giữ trẻ¥200,000 – ¥260,000
Công nhân nhà máy¥200,000 – ¥280,000
Nhân viên nhà hàng¥200,000 – ¥260,000
Công nhân xây dựng¥220,000 – ¥400,000
Hỗ trợ IT¥250,000 – ¥500,000
Tài xế¥250,000 – ¥350,000
Kỹ sư phần mềm¥290,000 – ¥750,000
Phiên dịch / Biên dịch¥290,000 – ¥500,000
Y tá¥300,000 – ¥450,000

Cách tính: lấy mức lương gộp điển hình của nghề bạn chọn, trừ các khoản khấu trừ chuẩn để ước lương thực nhận, rồi trừ chi phí sinh hoạt theo thành phố và số người — phần còn lại là số bạn có thể tiết kiệm mỗi tháng.

Tiết kiệm ở Nhật — câu hỏi thường gặp

Mỗi tháng tiết kiệm được bao nhiêu ở Nhật?

Phụ thuộc ba yếu tố: lương gộp, thành phố và số người trong nhà. Công cụ ước lương thực nhận từ mức lương điển hình rồi trừ chi phí sinh hoạt, để bạn thấy khoản dư thực tế chứ không phải con số lương.

Vì sao lương thực nhận thấp hơn lương?

Nhật trừ thuế thu nhập, thuế cư trú, bảo hiểm y tế và lương hưu từ lương gộp, cộng lại thường 15–25%. Công cụ áp dụng khấu trừ chuẩn nên số tiết kiệm dựa trên tiền bạn thực nhận.

Thành phố nào giúp tiết kiệm nhiều nhất?

Tiền thuê chênh lệch lớn nhất, nên thành phố thuê rẻ thường để dư nhiều hơn dù lương tương đương. Đổi thành phố trong công cụ để so khoản dư hằng tháng.