Visa du học vs Kỹ năng đặc định Loại 1
| Visa du học | Kỹ năng đặc định Loại 1 | |
|---|---|---|
| Học vấn | Được trường ở Nhật nhận vào học | Không yêu cầu học vấn |
| Kinh nghiệm / kỳ thi | Không (đi theo bằng cấp) | Đậu kỳ thi kỹ năng |
| Tiếng Nhật | Tùy trường | JLPT N4 hoặc JFT-Basic |
| Gia đình | Có điều kiện (chủ yếu sinh viên đại học) | Không bảo lãnh gia đình |
| Giới hạn công việc | Cần giấy phép, ≤28 giờ/tuần | Chỉ trong ngành của mình |
| Kỳ hạn lưu trú | Theo khóa học, mỗi lần tối đa 4 năm 3 tháng | 1n / 6th / 4th — trần tổng 5 năm |
| Gia hạn | Được, không giới hạn số lần | Gia hạn được, trần tổng 5 năm |
| Đổi chỗ làm | Không áp dụng | Được (cùng ngành, khai báo trong 14 ngày) |
| Đường tới vĩnh trú | Tính vào năm cư trú, không tính năm đi làm | Bậc (i) bị giới hạn; lên bậc (ii) để đi đường chuẩn |
Bảng này là tổng quan giản lược, được đối chiếu với nguồn chính thức trên trang visa liên kết — mỗi trang trích dẫn tài liệu của Cục Xuất nhập cảnh theo từng yêu cầu. Hãy xác nhận với nguồn chính thức trước khi hành động.