Visa du học vs Working Holiday
| Visa du học | Working Holiday | |
|---|---|---|
| Học vấn | Được trường ở Nhật nhận vào học | Không yêu cầu học vấn |
| Kinh nghiệm / kỳ thi | Không (đi theo bằng cấp) | Tuổi 18–30 (nước có hiệp định) |
| Tiếng Nhật | Tùy trường | Không có yêu cầu pháp định |
| Gia đình | Có điều kiện (chủ yếu sinh viên đại học) | Không bảo lãnh gia đình |
| Giới hạn công việc | Cần giấy phép, ≤28 giờ/tuần | Gần như tự do (trừ ngành giải trí người lớn) |
| Kỳ hạn lưu trú | Theo khóa học, mỗi lần tối đa 4 năm 3 tháng | 1 năm, không gia hạn |
| Gia hạn | Được, không giới hạn số lần | Không gia hạn được |
| Đổi chỗ làm | Không áp dụng | Tự do |
| Đường tới vĩnh trú | Tính vào năm cư trú, không tính năm đi làm | Thường không được tính |
Bảng này là tổng quan giản lược, được đối chiếu với nguồn chính thức trên trang visa liên kết — mỗi trang trích dẫn tài liệu của Cục Xuất nhập cảnh theo từng yêu cầu. Hãy xác nhận với nguồn chính thức trước khi hành động.