Máy tính chi phí sinh hoạt
Chọn thành phố, cấu trúc hộ và kiểu chi tiêu để nhận ước tính chi tiêu tháng theo từng dòng — mọi con số suy ra từ tầng dữ liệu thành phố và đều gắn nhãn ước tính P2J.
- Tiền nhà Ước tính của Path2Japan
- —
- Ăn uống
- —
- Điện nước gas
- —
- Điện thoại
- —
- Đi lại
- —
- Lặt vặt hằng ngày
- —
- Tổng mỗi tháng Ước tính của Path2Japan
- —
Bước tiếp theo
Suy ra từ khoảng tiền nhà và chi phí trong cơ sở dữ liệu thành phố; tiền nhà đổi bậc theo cấu trúc hộ, các dòng khác co giãn theo kiểu chi tiêu. Khác biệt cá nhân lớn — hãy coi là cỡ con số, không phải báo giá.
Chi phí sinh hoạt hằng tháng theo thành phố
Với một người sống mức tiêu chuẩn, tổng chi dao động từ khoảng ¥110,000 ở Gifu đến ¥280,000 ở Tokyo mỗi tháng. Tiền thuê nhà là khác biệt lớn nhất giữa các thành phố; phần còn lại chênh rất ít.
| Thành phố | Tổng/tháng (một người, tiêu chuẩn) | trong đó tiền thuê |
|---|---|---|
| Tokyo | ¥180,000 – ¥280,000 | ¥80,000 – ¥120,000 |
| Yokohama | ¥160,000 – ¥230,000 | ¥60,000 – ¥85,000 |
| Osaka | ¥140,000 – ¥220,000 | ¥55,000 – ¥80,000 |
| Nagoya | ¥135,000 – ¥200,000 | ¥50,000 – ¥75,000 |
| Saitama | ¥140,000 – ¥210,000 | ¥55,000 – ¥70,000 |
| Chiba | ¥140,000 – ¥210,000 | ¥55,000 – ¥70,000 |
| Kyoto | ¥135,000 – ¥200,000 | ¥50,000 – ¥75,000 |
| Kobe | ¥130,000 – ¥195,000 | ¥50,000 – ¥70,000 |
| Fukuoka | ¥125,000 – ¥185,000 | ¥45,000 – ¥65,000 |
| Sapporo | ¥115,000 – ¥175,000 | ¥35,000 – ¥55,000 |
| Hamamatsu | ¥115,000 – ¥170,000 | ¥35,000 – ¥50,000 |
| Tsukuba | ¥120,000 – ¥180,000 | ¥42,000 – ¥58,000 |
| Takasaki | ¥120,000 – ¥175,000 | ¥38,000 – ¥55,000 |
| Gifu | ¥110,000 – ¥165,000 | ¥30,000 – ¥45,000 |
| Yokkaichi | ¥120,000 – ¥175,000 | ¥40,000 – ¥56,000 |
| Hiroshima | ¥120,000 – ¥180,000 | ¥40,000 – ¥60,000 |
| Utsunomiya | ¥120,000 – ¥175,000 | ¥38,000 – ¥55,000 |
Cách tính: mỗi tổng số là khoảng chi tiêu tháng điển hình của một người trong bộ dữ liệu thành phố của chúng tôi — tiền thuê cộng ăn uống, tiện ích, điện thoại, đi lại nội thành và chi tiêu hằng ngày. Công cụ bên trên điều chỉnh cùng các con số này cho cặp đôi, gia đình và mức tiết kiệm hay thoải mái.
Chi phí sinh hoạt ở Nhật — câu hỏi thường gặp
Sống ở Nhật tốn bao nhiêu mỗi tháng?
Với một người ở mức tiêu chuẩn, một tháng rơi vào khoảng trong bảng trên. Tiền thuê là biến số lớn nhất nên chọn thành phố nào quan trọng hơn mọi lựa chọn khác. Công cụ điều chỉnh theo số người và phong cách chi tiêu.
Ước tính bao gồm và không bao gồm gì?
Gồm tiền thuê, ăn uống, tiện ích, điện thoại, đi lại nội thành và chi tiêu hằng ngày. Không gồm chi phí dọn vào một lần như tiền lễ và tiền đặt cọc (dùng công cụ tiền mặt dọn nhà cho khoản đó), và đây là chi phí sinh hoạt chứ không phải lương thực nhận.
Tokyo có phải thành phố đắt nhất Nhật Bản?
Về tiền thuê thì thường là vậy, và tiền thuê quyết định tổng. Nhưng khi cộng ăn uống và chi tiêu hằng ngày — vốn gần như không đổi giữa các thành phố — khoảng cách với Osaka, Nagoya hay Fukuoka thu hẹp lại. Hãy so tổng trong bảng.
Nên dự trù tiền thuê một phòng là bao nhiêu?
Cột “trong đó tiền thuê” cho biết khoảng thuê một phòng (1R/1K) điển hình theo thành phố. Tiền thuê tính theo tháng; khi dọn vào thường phải trả trước vài tháng ngoài mức hằng tháng.