Loại 2 biến lộ trình Kỹ năng đặc định thành con đường định cư thật sự — gia hạn không giới hạn, vợ/chồng con cái được sang, số năm lưu trú tính vào vĩnh trú. Giá vé vào cửa là kỳ thi ngành khó hơn hẳn, thường kèm yêu cầu kinh nghiệm quản lý.
Thông tin chính
- Gia hạn
- Không giới hạn
- Gia đình
- Vợ/chồng và con được sang
- Tính vào vĩnh trú
- Có
- Điều kiện
- Thi ngành nâng cao (+kinh nghiệm)
- Kế hoạch hỗ trợ
- Không còn bắt buộc
Điều gì thực sự thay đổi ở Loại 2
Mọi thứ khiến Loại 1 mang cảm giác tạm bợ đều biến mất — trần 5 năm, lệnh cấm gia đình, chu kỳ gia hạn ngắn. Cái còn lại là giới hạn ngành: bạn vẫn làm trong ngành chỉ định, ở vị trí cao hơn.
| Loại 1 | Loại 2 | |
|---|---|---|
| Thời gian | Tổng 5 năm | Gia hạn không giới hạn |
| Gia đình | Không | Vợ/chồng và con |
| Đường vĩnh trú | Không | Có |
| Kế hoạch hỗ trợ | Bắt buộc | Không cần |
Ai thực sự lên được
Chân dung điển hình — năm thứ 3–4 của Loại 1, tiếng Nhật N3 trở lên, tại xưởng đã kiêm vai trưởng nhóm không chính thức. Ngày càng nhiều công ty cùng trả phí luyện thi, vì giữ một người đã được kiểm chứng rẻ hơn tuyển người lạ. Nếu công ty ngần ngại hỗ trợ bạn nâng cấp, đó cũng là một thông tin hữu ích — xem đổi việc ở Nhật.
Ghi chú lập kế hoạch
- Xem danh sách ngành trước. Phạm vi mở rộng dần qua các năm nhưng không trùng khớp Loại 1 — điều dưỡng đi lối tư cách “Kaigo” riêng.
- Đặt lịch thi sớm. Chỗ thi trong Nhật kín nhanh; có ngành mỗi năm chỉ thi vài đợt.
- Tư duy theo vĩnh trú. Từ ngày đầu ở Loại 2, đồng hồ vĩnh trú của bạn đã chạy. Giữ hồ sơ thuế và nenkin sạch tuyệt đối — xét vĩnh trú sẽ soi kỹ.
Lỗi thường gặp & lưu ý
- Phạm vi ngành khác Loại 1 — điều dưỡng không thuộc Loại 2 vì có lộ trình tư cách "Kaigo" riêng. Kiểm tra danh sách ngành hiện hành trước khi lập kế hoạch.
- Kỳ thi nâng cao thường yêu cầu kinh nghiệm hiện trường có chứng minh (ví dụ kinh nghiệm trưởng nhóm) — chỉ luyện thi thường không đủ.
- Người thân bạn bảo lãnh sang bằng visa gia đình (家族滞在) với quy tắc riêng; giờ làm thêm của họ bị giới hạn như các diện phụ thuộc khác.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy từ Loại 1 lên Loại 2 khó cỡ nào?
Khá khó. Tỷ lệ đỗ tùy ngành, nhưng đề thi kiểm tra năng lực thực hành cấp quản lý, và nhiều ngành đòi chứng minh kinh nghiệm làm việc tại Nhật. Hãy coi đây là dự án chuẩn bị 1–2 năm.
Loại 2 có dẫn thẳng đến vĩnh trú không?
Số năm ở Loại 2 tính vào yêu cầu 10 năm cư trú (trong đó 5 năm đi làm). Cộng với năm Loại 1 được tính là cư trú, nhiều người đạt điều kiện vĩnh trú ngay trong thời gian Loại 2.
Có thi lại tiếng Nhật không?
Một số ngành thêm yêu cầu tiếng Nhật cao hơn cho Loại 2; đa số dựa vào chính kỳ thi ngành. Thực tế, công việc giám sát hiếm khi vận hành nổi dưới N3.
Nguồn chính thức
- Cục Xuất nhập cảnh — cổng thông tin SSW (2026-07-16)
Trang này chỉ cung cấp thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý. Chính sách xuất nhập cảnh có thể thay đổi; hãy xác nhận với nguồn chính thức ở trên trước khi quyết định.