Chiba vs Saitama

Kỳ dữ liệu: 2024–2025 · Ngày thu thập: 2026-07-24

Chiba Saitama
Cư dân nước ngoài 1 ≈259,663 ≈290,937
Tỷ lệ 1 4.2% 4%
Thuê 1R/1K 2 ¥55,000–¥70,000 ¥55,000–¥70,000
Chi phí tháng (độc thân) 3 ¥140,000–¥210,000 ¥140,000–¥210,000
Lương tối thiểu 1 ¥1,140 ¥1,141
Lương gộp điển hình 3 ¥220,000–¥350,000 ¥220,000–¥350,000
Việc tiếng Anh 3 Ít/Thấp Ít/Thấp
Việc tokutei ginō 3 Nhiều/Cao Nhiều/Cao
Cho du học sinh 3 Trung bình Trung bình
Cho gia đình 3 Nhiều/Cao Nhiều/Cao

1 Dữ liệu chính thức · 2 Dữ liệu thị trường · 3 Ước tính của Path2Japan

Dân số và cư dân nước ngoài tính theo cấp tỉnh (Tokyo-to, Osaka-fu…) để các thành phố so sánh được với nhau. Tiền thuê là khoảng niêm yết 1R/1K điển hình; chi phí sống và khoảng lương là ước tính của Path2Japan từ thống kê chính thức và mẫu thị trường — không phải số liệu chính thức.