Chiba vs Osaka
- Tiền thuê 1R/1K ở Chiba thấp hơn Osaka khoảng 7%.
- Osaka có lương tối thiểu cao hơn: ¥1,177 so với ¥1,140 mỗi giờ.
- Osaka có cộng đồng nước ngoài lớn hơn — khoảng 375,319 người so với 259,663.
| Chiba | Osaka | |
|---|---|---|
| Cư dân nước ngoài 1 | ≈259,663 | ≈375,319 |
| Tỷ lệ 1 | 4.2% | 4.3% |
| Thuê 1R/1K 2 | ¥55,000–¥70,000 | ¥55,000–¥80,000 |
| Chi phí tháng (độc thân) 3 | ¥140,000–¥210,000 | ¥140,000–¥220,000 |
| Lương tối thiểu 1 | ¥1,140 | ¥1,177 |
| Lương gộp điển hình 3 | ¥220,000–¥350,000 | ¥220,000–¥350,000 |
| Việc tiếng Anh 3 | Ít/Thấp | Trung bình |
| Việc tokutei ginō 3 | Nhiều/Cao | Nhiều/Cao |
| Cho du học sinh 3 | Trung bình | Nhiều/Cao |
| Cho gia đình 3 | Nhiều/Cao | Trung bình |
← Xem toàn bộ cơ sở dữ liệu thành phố Ước tính tiền để dành của bạn →
1 Dữ liệu chính thức · 2 Dữ liệu thị trường · 3 Ước tính của Path2Japan
Dân số và cư dân nước ngoài tính theo cấp tỉnh (Tokyo-to, Osaka-fu…) để các thành phố so sánh được với nhau. Tiền thuê là khoảng niêm yết 1R/1K điển hình; chi phí sống và khoảng lương là ước tính của Path2Japan từ thống kê chính thức và mẫu thị trường — không phải số liệu chính thức.