Nagoya vs Sapporo

Kỳ dữ liệu: 2024–2025 · Ngày thu thập: 2026-07-24

Nagoya Sapporo
Cư dân nước ngoài 1 ≈357,800 ≈77,401
Tỷ lệ 1 4.8% 1.5%
Thuê 1R/1K 2 ¥50,000–¥75,000 ¥35,000–¥55,000
Chi phí tháng (độc thân) 3 ¥135,000–¥200,000 ¥115,000–¥175,000
Lương tối thiểu 1 ¥1,140 ¥1,075
Lương gộp điển hình 3 ¥220,000–¥340,000 ¥190,000–¥300,000
Việc tiếng Anh 3 Ít/Thấp Ít/Thấp
Việc tokutei ginō 3 Nhiều/Cao Trung bình
Cho du học sinh 3 Trung bình Trung bình
Cho gia đình 3 Nhiều/Cao Nhiều/Cao

1 Dữ liệu chính thức · 2 Dữ liệu thị trường · 3 Ước tính của Path2Japan

Dân số và cư dân nước ngoài tính theo cấp tỉnh (Tokyo-to, Osaka-fu…) để các thành phố so sánh được với nhau. Tiền thuê là khoảng niêm yết 1R/1K điển hình; chi phí sống và khoảng lương là ước tính của Path2Japan từ thống kê chính thức và mẫu thị trường — không phải số liệu chính thức.