Kobe vs Nagoya
- Nagoya có lương tối thiểu cao hơn: ¥1,140 so với ¥1,116 mỗi giờ.
- Nagoya có cộng đồng nước ngoài lớn hơn — khoảng 357,800 người so với 155,019.
- Theo lương và chi phí điển hình, Nagoya cho dư địa tiết kiệm hàng tháng lớn hơn.
| Kobe | Nagoya | |
|---|---|---|
| Cư dân nước ngoài 1 | ≈155,019 | ≈357,800 |
| Tỷ lệ 1 | 2.9% | 4.8% |
| Thuê 1R/1K 2 | ¥50,000–¥70,000 | ¥50,000–¥75,000 |
| Chi phí tháng (độc thân) 3 | ¥130,000–¥195,000 | ¥135,000–¥200,000 |
| Lương tối thiểu 1 | ¥1,116 | ¥1,140 |
| Lương gộp điển hình 3 | ¥200,000–¥320,000 | ¥220,000–¥340,000 |
| Việc tiếng Anh 3 | Ít/Thấp | Ít/Thấp |
| Việc tokutei ginō 3 | Trung bình | Nhiều/Cao |
| Cho du học sinh 3 | Trung bình | Trung bình |
| Cho gia đình 3 | Nhiều/Cao | Nhiều/Cao |
← Xem toàn bộ cơ sở dữ liệu thành phố Ước tính tiền để dành của bạn →
1 Dữ liệu chính thức · 2 Dữ liệu thị trường · 3 Ước tính của Path2Japan
Dân số và cư dân nước ngoài tính theo cấp tỉnh (Tokyo-to, Osaka-fu…) để các thành phố so sánh được với nhau. Tiền thuê là khoảng niêm yết 1R/1K điển hình; chi phí sống và khoảng lương là ước tính của Path2Japan từ thống kê chính thức và mẫu thị trường — không phải số liệu chính thức.