Fukuoka vs Kobe
- Tiền thuê 1R/1K ở Fukuoka thấp hơn Kobe khoảng 8%.
- Kobe có lương tối thiểu cao hơn: ¥1,116 so với ¥1,057 mỗi giờ.
- Kobe có cộng đồng nước ngoài lớn hơn — khoảng 155,019 người so với 125,501.
| Fukuoka | Kobe | |
|---|---|---|
| Cư dân nước ngoài 1 | ≈125,501 | ≈155,019 |
| Tỷ lệ 1 | 2.5% | 2.9% |
| Thuê 1R/1K 2 | ¥45,000–¥65,000 | ¥50,000–¥70,000 |
| Chi phí tháng (độc thân) 3 | ¥125,000–¥185,000 | ¥130,000–¥195,000 |
| Lương tối thiểu 1 | ¥1,057 | ¥1,116 |
| Lương gộp điển hình 3 | ¥200,000–¥310,000 | ¥200,000–¥320,000 |
| Việc tiếng Anh 3 | Trung bình | Ít/Thấp |
| Việc tokutei ginō 3 | Trung bình | Trung bình |
| Cho du học sinh 3 | Nhiều/Cao | Trung bình |
| Cho gia đình 3 | Nhiều/Cao | Nhiều/Cao |
← Xem toàn bộ cơ sở dữ liệu thành phố Ước tính tiền để dành của bạn →
1 Dữ liệu chính thức · 2 Dữ liệu thị trường · 3 Ước tính của Path2Japan
Dân số và cư dân nước ngoài tính theo cấp tỉnh (Tokyo-to, Osaka-fu…) để các thành phố so sánh được với nhau. Tiền thuê là khoảng niêm yết 1R/1K điển hình; chi phí sống và khoảng lương là ước tính của Path2Japan từ thống kê chính thức và mẫu thị trường — không phải số liệu chính thức.