Fukuoka vs Kyoto

Kỳ dữ liệu: 2024–2025 · Ngày thu thập: 2026-07-24

Fukuoka Kyoto
Cư dân nước ngoài 1 ≈125,501 ≈92,563
Tỷ lệ 1 2.5% 3.7%
Thuê 1R/1K 2 ¥45,000–¥65,000 ¥50,000–¥75,000
Chi phí tháng (độc thân) 3 ¥125,000–¥185,000 ¥135,000–¥200,000
Lương tối thiểu 1 ¥1,057 ¥1,122
Lương gộp điển hình 3 ¥200,000–¥310,000 ¥200,000–¥320,000
Việc tiếng Anh 3 Trung bình Trung bình
Việc tokutei ginō 3 Trung bình Trung bình
Cho du học sinh 3 Nhiều/Cao Nhiều/Cao
Cho gia đình 3 Nhiều/Cao Trung bình

1 Dữ liệu chính thức · 2 Dữ liệu thị trường · 3 Ước tính của Path2Japan

Dân số và cư dân nước ngoài tính theo cấp tỉnh (Tokyo-to, Osaka-fu…) để các thành phố so sánh được với nhau. Tiền thuê là khoảng niêm yết 1R/1K điển hình; chi phí sống và khoảng lương là ước tính của Path2Japan từ thống kê chính thức và mẫu thị trường — không phải số liệu chính thức.