Kyoto vs Tokyo
- Tiền thuê 1R/1K ở Kyoto thấp hơn Tokyo khoảng 38%.
- Tokyo có lương tối thiểu cao hơn: ¥1,226 so với ¥1,122 mỗi giờ.
- Tokyo có cộng đồng nước ngoài lớn hơn — khoảng 801,438 người so với 92,563.
- Theo lương và chi phí điển hình, Kyoto cho dư địa tiết kiệm hàng tháng lớn hơn.
| Kyoto | Tokyo | |
|---|---|---|
| Cư dân nước ngoài 1 | ≈92,563 | ≈801,438 |
| Tỷ lệ 1 | 3.7% | 5.7% |
| Thuê 1R/1K 2 | ¥50,000–¥75,000 | ¥80,000–¥120,000 |
| Chi phí tháng (độc thân) 3 | ¥135,000–¥200,000 | ¥180,000–¥280,000 |
| Lương tối thiểu 1 | ¥1,122 | ¥1,226 |
| Lương gộp điển hình 3 | ¥200,000–¥320,000 | ¥250,000–¥400,000 |
| Việc tiếng Anh 3 | Trung bình | Nhiều/Cao |
| Việc tokutei ginō 3 | Trung bình | Nhiều/Cao |
| Cho du học sinh 3 | Nhiều/Cao | Nhiều/Cao |
| Cho gia đình 3 | Trung bình | Trung bình |
← Xem toàn bộ cơ sở dữ liệu thành phố Ước tính tiền để dành của bạn →
1 Dữ liệu chính thức · 2 Dữ liệu thị trường · 3 Ước tính của Path2Japan
Dân số và cư dân nước ngoài tính theo cấp tỉnh (Tokyo-to, Osaka-fu…) để các thành phố so sánh được với nhau. Tiền thuê là khoảng niêm yết 1R/1K điển hình; chi phí sống và khoảng lương là ước tính của Path2Japan từ thống kê chính thức và mẫu thị trường — không phải số liệu chính thức.