Tokyo vs Yokohama

Kỳ dữ liệu: 2024–2025 · Ngày thu thập: 2026-07-24

Tokyo Yokohama
Cư dân nước ngoài 1 ≈801,438 ≈317,353
Tỷ lệ 1 5.7% 3.4%
Thuê 1R/1K 2 ¥80,000–¥120,000 ¥60,000–¥85,000
Chi phí tháng (độc thân) 3 ¥180,000–¥280,000 ¥160,000–¥230,000
Lương tối thiểu 1 ¥1,226 ¥1,225
Lương gộp điển hình 3 ¥250,000–¥400,000 ¥240,000–¥360,000
Việc tiếng Anh 3 Nhiều/Cao Trung bình
Việc tokutei ginō 3 Nhiều/Cao Trung bình
Cho du học sinh 3 Nhiều/Cao Trung bình
Cho gia đình 3 Trung bình Nhiều/Cao

1 Dữ liệu chính thức · 2 Dữ liệu thị trường · 3 Ước tính của Path2Japan

Dân số và cư dân nước ngoài tính theo cấp tỉnh (Tokyo-to, Osaka-fu…) để các thành phố so sánh được với nhau. Tiền thuê là khoảng niêm yết 1R/1K điển hình; chi phí sống và khoảng lương là ước tính của Path2Japan từ thống kê chính thức và mẫu thị trường — không phải số liệu chính thức.