Danh sách văn phòng quận Fukuoka — địa chỉ đầy đủ

Fukuoka: toàn bộ 7 ủy ban phường, mỗi địa chỉ lấy từ trang chính thức của thành phố. Nơi bạn phải đến do địa chỉ quyết định, không phải do bạn chọn.

  1. Trong 14 ngày sau khi đến — đăng ký địa chỉ

    Đây là việc đầu tiên của cuộc sống ở Nhật và mọi thứ khác chờ nó: bảo hiểm, lương hưu, tài khoản ngân hàng, hợp đồng điện thoại. Mang thẻ cư trú; họ ghi địa chỉ vào mặt sau.

    Nói gì tại quầy

    Tennyū todoke o dashitai desu. Tôi muốn nộp khai báo chuyển vào.
  2. Bảo hiểm y tế quốc dân — làm luôn cùng buổi nếu được

    Nếu không có công ty đăng ký cho bạn thì bạn tham gia ở đây, và hiệu lực tính từ ngày bạn đăng ký địa chỉ, không phải ngày bạn tới quầy. Chậm trễ vẫn bị truy thu phần bỏ trống.

    Nói gì tại quầy

    Kokumin kenkō hoken ni kanyū shitai desu. Tôi muốn tham gia bảo hiểm y tế quốc dân.
  3. Lương hưu quốc dân khi bạn chưa có công ty

    Du học sinh và người tự làm đăng ký tại đây thay vì ở văn phòng lương hưu. Nếu eo hẹp, hỏi luôn về chế độ hoãn cho sinh viên hoặc miễn đóng trong cùng lần nói chuyện.

    Nói gì tại quầy

    Kokumin nenkin no tetsuzuki mo koko de dekimasu ka. Thủ tục lương hưu quốc dân làm ở đây được không?
    Gakusei nōfu tokurei o shinsei shitai desu. Tôi muốn xin hoãn đóng hưu trí cho sinh viên.
  4. Đăng ký con dấu (印鑑登録)

    Con dấu đã đăng ký kèm giấy chứng nhận là thứ mà việc mua ô tô hay một số hợp đồng thuê nhà đòi hỏi. Mang con dấu và giấy tờ tùy thân; giấy chứng nhận cấp sau, lúc nào cần thì lấy.

    Nói gì tại quầy

    Inkan tōroku o shitai desu. Tôi muốn đăng ký con dấu cá nhân.
    Inkan shōmeisho o kudasai. Cho tôi giấy chứng nhận con dấu.
  5. Những giấy tờ bạn sẽ bị đòi đi đòi lại

    Giấy cư trú, giấy chứng nhận thuế và đã nộp thuế: cần cho gia hạn visa, vay vốn, nhập học. Có thẻ My Number rồi thì nhiều loại lấy ngay ở cửa hàng tiện lợi.

    Nói gì tại quầy

    Jūminhyō ga ittsū hoshii desu. Tôi cần một bản juminhyo.
    Kazei shōmeisho to nōzei shōmeisho ga hoshii desu. Tôi cần giấy chứng nhận thuế và chứng nhận đã nộp thuế.
    Konbini demo toremasu ka. Lấy ở konbini cũng được à?
  6. Thẻ My Number

    Không bắt buộc, nhưng có nó thì phần lớn việc trên thành việc ra cửa hàng tiện lợi, và bản thân nó là giấy tờ tùy thân có ảnh. Nộp đơn ở đây; thẻ về sau vài tuần.

    Nói gì tại quầy

    Mai nambā kādo o shinsei shitai desu. Tôi muốn làm thẻ My Number.
  7. Chuyện gia đình — khai sinh, trợ cấp, nhà trẻ

    Khai sinh trong 14 ngày; trợ cấp nuôi con tính từ tháng sau khi nộp đơn, không truy lĩnh; đăng ký nhà trẻ theo lịch năm rất chặt. Hỏi cả ba trong một lần.

    Nói gì tại quầy

    Kodomo ga umare mashita. Shusshō todoke o dashitai desu. Con tôi đã chào đời — tôi muốn nộp giấy khai sinh.
    Jidō teate no shinsei o shitai desu. Tôi muốn xin trợ cấp nuôi con.
    Hoikuen no mōshikomi ni tsuite kikitai desu. Tôi muốn hỏi về việc đăng ký nhà trẻ.
  8. Lại chuyển nhà — trong quận hay ra khỏi thành phố

    Chuyển trong cùng quận chỉ một tờ khai; rời thành phố thì nộp giấy chuyển đi ở đây và giấy chuyển đến nơi mới trong 14 ngày. Chính khoảng trống đó gây rắc rối bảo hiểm.

    Nói gì tại quầy

    Onaji ku no naka de hikkoshi mashita. Tenkyo todoke o dashitai desu. Tôi chuyển nhà trong cùng quận — muốn nộp giấy báo đổi địa chỉ.
    Hoka no shi ni hikkoshimasu. Tenshutsu todoke o onegai shimasu. Tôi chuyển sang thành phố khác — cần nộp giấy báo chuyển đi.
  9. Khi tiếng Nhật quá khó — quầy đa ngôn ngữ

    Phần lớn tòa thị chính có phiên dịch qua điện thoại hoặc trực tiếp, và tư vấn miễn phí cho cư dân nước ngoài. Đó là dịch vụ quận trả tiền; dùng nó thay vì đoán mò tờ khai.

    Nói gì tại quầy

    Gaikokujin sōdan madoguchi wa arimasu ka. Có quầy tư vấn cho người nước ngoài không?
    Tsūyaku sābisu wa arimasu ka. Có dịch vụ phiên dịch không?
    Nihongo ga amari hanasemasen. Yukkuri onegai shimasu. Tôi không nói được nhiều tiếng Nhật. Xin nói chậm lại.
    Kono shorui no kakikata ga wakarimasen. Tôi không biết điền mẫu này.
    Madoguchi wa nan-ban desu ka. Tôi đến quầy số mấy?

Nửa mà không ai chuẩn bị. Họ sẽ hỏi bằng tiếng Nhật — nghe hiểu được thì buổi làm thủ tục trở nên dễ dàng.

Nhân viên sẽ hỏi bạn gì

Honjitsu wa dono yō na goyōken desu ka. Hôm nay bạn cần làm gì?
Zairyū kādo to pasupōto o onegai shimasu. Cho tôi xem thẻ cư trú và hộ chiếu.
Mae no gojūsho o oshiete kudasai. Địa chỉ trước đây của bạn là gì?
Setainushi wa donata desu ka. Ai là chủ hộ?
Mai nanbā kādo wa omochi desu ka. Bạn có thẻ My Number không?
Kokumin kenkō hoken no kanyū tetsuzuki mo saremasu ka. Bạn có làm thủ tục tham gia bảo hiểm y tế quốc dân luôn không?
Kochira no yōshi ni gokinyū kudasai. Vui lòng điền vào tờ khai này.
Bangōfuda o totte omachi kudasai. Lấy số thứ tự và vui lòng chờ.

Âm thanh tổng hợp bằng VOICEVOX:Meimei Himari ở tốc độ chuẩn để luyện theo; hội thoại thật nhanh hơn và có khác biệt giọng vùng.

Tìm chi nhánh của bạn

Ngày thu thập: 2026-07-20 · 福岡市 ↗

Văn phòng quận Địa chỉ Bản đồ
東区役所 〒812-8653
福岡市東区箱崎二丁目54番1号
Bản đồ →
博多区役所 〒812-8512
福岡市博多区博多駅前二丁目8番1号
Bản đồ →
中央区役所 〒810-8622
福岡市中央区大名二丁目5番31号
Bản đồ →
南区役所 〒815-8501
福岡市南区塩原三丁目25番1号
Bản đồ →
城南区役所 〒814-0192
福岡市城南区鳥飼六丁目1番1号
Bản đồ →
早良区役所 〒814-8501
福岡市早良区百道二丁目1番1号
Bản đồ →
西区役所 〒819-8501
福岡市西区内浜一丁目4番1号
Bản đồ →