Các văn phòng Cục Pháp vụ Osaka — địa chỉ đầy đủ
Osaka: toàn bộ 11 văn phòng Cục Pháp vụ. Nhập tịch xử lý tại trụ sở chính theo lịch hẹn; công việc đăng ký chia theo địa chỉ giữa các chi nhánh.
-
Giấy tờ bất động sản — chứng nhận đăng ký đất và nhà
Mua, thừa kế, hay kiểm tra ai thực sự đứng tên căn nhà bạn sắp thuê: giấy chứng nhận đăng ký là công khai, rẻ và cấp ngay tại quầy. Văn phòng nào quản lý tùy vào nơi có bất động sản, không phải nơi bạn ở.
Nói gì tại quầy
土地と建物の登記事項証明書がほしいです。 Tochi to tatemono no tōki jikō shōmeisho ga hoshii desu. Tôi cần giấy chứng nhận đăng ký đất và nhà. 登記事項証明書がほしいです。 Tōki jikō shōmeisho ga hoshii desu. Tôi muốn xin giấy chứng nhận nội dung đăng ký. -
Lập công ty — đăng ký, bản trích lục, chứng nhận con dấu
Việc thành lập được đăng ký tại đây, và bản trích lục công ty kèm giấy chứng nhận con dấu chính là thứ hồ sơ visa quản lý kinh doanh, tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và hầu hết hợp đồng sẽ đòi.
Nói gì tại quầy
会社を設立したいです。手続きを教えてください。 Kaisha o setsuritsu shitai desu. Tetsuzuki o oshiete kudasai. Tôi muốn thành lập công ty — xin hướng dẫn thủ tục. 会社の登記簿謄本をお願いします。 Kaisha no tōkibo tōhon o onegai shimasu. Cho tôi bản sao sổ đăng ký công ty. 会社の印鑑証明書をお願いします。 Kaisha no inkan shōmeisho o onegai shimasu. Cho tôi giấy chứng nhận con dấu công ty. -
Tại quầy — biểu mẫu và tem thu nhập
Phí nộp hồ sơ trả bằng tem mua ngay trong tòa nhà, và biểu mẫu thì không dễ dãi. Xin bản mẫu điền trước khi xếp hàng, đừng đợi tới lượt mới hỏi.
Nói gì tại quầy
申請書の書き方を教えてください。 Shinseisho no kakikata o oshiete kudasai. Xin chỉ tôi cách điền đơn. 収入印紙はどこで買えますか。 Shūnyū inshi wa doko de kaemasu ka. Tôi mua tem thuế ở đâu? -
Bị phân biệt đối xử hay bị từ chối thuê nhà — tư vấn nhân quyền
Cục có tư vấn nhân quyền miễn phí, kể cả đường dây tiếng nước ngoài, cho đúng những chuyện như chủ nhà từ chối vì bạn là người nước ngoài hay bị quấy rối nơi làm việc. Rất ít người biết quầy này tồn tại.
Nói gì tại quầy
外国人のための人権相談はできますか。 Gaikokujin no tame no jinken sōdan wa dekimasu ka. Tôi có thể được tư vấn nhân quyền cho người nước ngoài không? 大家さんに外国人だからと断られました。相談できますか。 Ōyasan ni gaikokujin dakara to kotowararemashita. Sōdan dekimasu ka. Chủ nhà từ chối vì tôi là người nước ngoài — tôi tư vấn ở đây được không? 相談は何語でできますか。 Sōdan wa nanigo de dekimasu ka. Buổi tư vấn có thể dùng những tiếng nào? -
Rất lâu sau: nhập tịch
Hồ sơ do trụ sở chính xử lý, không phải các chi nhánh, danh mục giấy tờ dài và mất nhiều tháng. Đến lúc bạn đủ điều kiện thì cũng không cần sổ tay câu tiếng Nhật nữa — nên ở đây không có.
Nửa mà không ai chuẩn bị. Họ sẽ hỏi bằng tiếng Nhật — nghe hiểu được thì buổi làm thủ tục trở nên dễ dàng.
Nhân viên sẽ hỏi bạn gì
| 本日はどのようなご用件でしょうか。 Honjitsu wa dono yō na goyōken deshō ka. Hôm nay bạn cần gì? | |
| どちらの会社の証明書でしょうか。 Dochira no kaisha no shōmeisho deshō ka. Bạn cần giấy chứng nhận của công ty nào? | |
| 会社の商号と本店所在地をお願いします。 Kaisha no shōgō to honten shozaichi o onegai shimasu. Cho tôi tên công ty và địa chỉ trụ sở chính. | |
| 収入印紙が必要です。 Shūnyū inshi ga hitsuyō desu. Cái này cần tem thuế. | |
| 申請書にご記入のうえ、番号札をお取りください。 Shinseisho ni gokinyū no ue, bangōfuda o otori kudasai. Điền đơn xong rồi lấy số thứ tự. | |
| 登記の管轄は物件の所在地で決まります。 Tōki no kankatsu wa bukken no shozaichi de kimarimasu. Văn phòng phụ trách đăng ký tùy theo nơi có tài sản. |
Âm thanh tổng hợp bằng VOICEVOX:Meimei Himari ở tốc độ chuẩn để luyện theo; hội thoại thật nhanh hơn và có khác biệt giọng vùng.
Tìm chi nhánh của bạn
| Cục Pháp vụ (法務局) | Địa chỉ | Bản đồ |
|---|---|---|
| 大阪法務局(本局) | 〒540-8544 大阪市中央区大手前3-1-41 大手前合同庁舎 | Bản đồ → |
| 北出張所 | 〒530-0047 大阪市北区西天満1-11-4 大阪法務局北分庁舎 | Bản đồ → |
| 天王寺出張所 | 〒543-0074 大阪市天王寺区六万体町1-27 天王寺合同庁舎 | Bản đồ → |
| 北大阪支局 | 〒567-0822 茨木市中村町1-35 | Bản đồ → |
| 東大阪支局 | 〒577-8555 東大阪市高井田元町2-8-10 東大阪法務合同庁舎 | Bản đồ → |
| 堺支局 | 〒590-8560 堺市堺区南瓦町2-29 堺地方合同庁舎内 | Bản đồ → |
| 富田林支局 | 〒584-0036 富田林市甲田1-7-2 | Bản đồ → |
| 岸和田支局 | 〒596-0047 岸和田市上野町東24-10 | Bản đồ → |
| 池田出張所 | 〒563-8567 池田市満寿美町9-25 | Bản đồ → |
| 枚方出張所 | 〒573-8588 枚方市大垣内町2-4-6 | Bản đồ → |
| 守口出張所 | 〒570-0025 守口市竜田通2-6-6 | Bản đồ → |