Lương Nhân viên giữ trẻ tại Fukuoka — ¥230,000/tháng
Nhân viên giữ trẻ tại Fukuoka: khoảng ¥230,000/tháng gộp, thực nhận ≈¥183,000 — sát chi phí sinh hoạt tại đây, nên tiết kiệm được hay không phụ thuộc tiền thuê.
Chỉ với một suất lương, một Nhân viên giữ trẻ ở Fukuoka gần như hòa vốn — hầu hết dư ra được là nhờ ở ghép hoặc tăng ca.
- Lương gộp (TB tháng)
- ¥230,000
- Lương thực nhận Ước tính của Path2Japan
- ≈ ¥183,000
- Tổng mỗi tháng Ước tính của Path2Japan
- ¥125,000 – ¥185,000
- Tiền để dành ước tính mỗi tháng
- ≈ −¥2,000 – ¥58,000
- Trong 10 thành phố lớn, Fukuoka xếp thứ 2 về số tiền một Nhân viên giữ trẻ giữ lại được.
- Riêng tiền nhà đã chiếm khoảng 30% lương thực nhận ở đây.
Điều chỉnh theo hoàn cảnh của bạn →
Làm Nhân viên giữ trẻ tại Nhật
- Visa phổ biến
- Chủ yếu visa diện thân phận (không có đường visa riêng)
- Bằng cấp
- Chứng chỉ quốc gia Nhật
- Tiếng Nhật
- Khoảng N2
- Tăng ca
- Vừa
Nhu cầu cho công việc này tập trung nhiều hơn ở Tokyo, Yokohama, Osaka.
Nhân viên giữ trẻ: cùng công việc tại 10 thành phố
| Thành phố | Tổng mỗi tháng | Tiền để dành ước tính mỗi tháng |
|---|---|---|
| Tokyo | ¥180,000 – ¥280,000 | −¥97,000 – ¥3,000 |
| Yokohama | ¥160,000 – ¥230,000 | −¥47,000 – ¥23,000 |
| Osaka | ¥140,000 – ¥220,000 | −¥37,000 – ¥43,000 |
| Nagoya | ¥135,000 – ¥200,000 | −¥17,000 – ¥48,000 |
| Saitama | ¥140,000 – ¥210,000 | −¥27,000 – ¥43,000 |
| Chiba | ¥140,000 – ¥210,000 | −¥27,000 – ¥43,000 |
| Kyoto | ¥135,000 – ¥200,000 | −¥17,000 – ¥48,000 |
| Kobe | ¥130,000 – ¥195,000 | −¥12,000 – ¥53,000 |
| Fukuoka | ¥125,000 – ¥185,000 | −¥2,000 – ¥58,000 |
| Sapporo | ¥115,000 – ¥175,000 | ¥8,000 – ¥68,000 |
Nghề khác ở Fukuoka
Kỹ sư phần mềmHỗ trợ ITPhiên dịch / Biên dịchGiáo viên tiếng AnhY táĐiều dưỡng (kaigo)Công nhân xây dựngTài xếCông nhân nhà máyNhân viên khách sạnNhân viên nhà hàngLao động nông nghiệp
Bước tiếp theo
Ước tính của Path2Japan: thuế thu nhập lũy tiến với các khoản khấu trừ cơ bản, lương và người phụ thuộc, cùng mức bảo hiểm xã hội tiêu chuẩn. Số thực tế thay đổi theo địa phương, tuổi và thời điểm thưởng — hãy xem đây là khoảng tham khảo, không phải phiếu lương. Mọi con số là ước tính của Path2Japan cho người độc thân, không phải tư vấn tài chính. Khấu trừ thực tế thay đổi theo thu nhập, người phụ thuộc và địa phương.
Nhân viên giữ trẻ tại Fukuoka: lương và tiết kiệm — FAQ
Lương của Nhân viên giữ trẻ tại Fukuoka, Nhật Bản là bao nhiêu?
Một Nhân viên giữ trẻ tại Fukuoka thường có lương gộp khoảng ¥230,000 mỗi tháng, tức chừng ¥183,000 thực nhận sau thuế thu nhập, thuế cư trú, bảo hiểm y tế và lương hưu. Lương thực tế thay đổi theo nơi làm và kinh nghiệm.
Làm Nhân viên giữ trẻ tại Fukuoka có tiết kiệm được không?
Sau chi phí sinh hoạt điển hình tại Fukuoka, một Nhân viên giữ trẻ mức tiêu chuẩn có thể tiết kiệm khoảng −¥2,000 – ¥58,000 mỗi tháng. Tiền thuê là biến số lớn nhất, nên ở ghép hay chọn quận rẻ sẽ nâng mức thấp nhất.
Con số thực nhận và tiết kiệm được tính thế nào?
Chúng tôi lấy lương gộp điển hình của Nhân viên giữ trẻ, trừ thuế và bảo hiểm chuẩn để ra thực nhận, rồi trừ chi phí sinh hoạt một người tại Fukuoka. Đổi thông số trong công cụ để hợp với bạn.