Gifu thuộc Gifu, nơi 80,766 người nước ngoài chiếm 4.2% dân số. Phòng đơn thuê ¥30,000–¥45,000, một người chi khoảng ¥110,000–¥165,000 mỗi tháng, lương tối thiểu của tỉnh là 1065 yên/giờ.
Thông tin chính
- Tỉnh
- Gifu
- Người nước ngoài
- 80,766 (4.2% dân số)
- Thuê phòng đơn
- ¥30,000–¥45,000
- Chi phí tháng, một người
- ¥110,000–¥165,000
- Lương tối thiểu
- 1065 yên/giờ
- Lương phổ biến
- ¥188,000–¥295,000/tháng
Ai đang sống ở đây
Philippines 20.9%, Việt Nam 19.7%, Brazil 15.3%. Xét toàn quốc, đó là cộng đồng Brazil lớn thứ 5.
Công việc ở đây thực sự là gì
Thành phố Gifu cách Nagoya hai mươi phút tàu, và đó là lý do thực tế để sống ở đây: thị trường việc làm của Aichi với tiền thuê của Gifu. Kinh tế riêng của tỉnh là linh kiện ô tô nối vào chuỗi cung ứng Toyota, chế biến thực phẩm, và khu bán buôn may mặc mà Gifu nổi tiếng suốt thế kỷ 20. Người Philippines là cộng đồng nước ngoài lớn nhất ở đây với 20,9% — hiếm gặp, vì hầu hết nơi khác người Việt dẫn đầu — và Gifu cũng có cộng đồng Brazil lớn thứ năm Nhật Bản.
Chi phí bao nhiêu
Một người chi khoảng ¥110,000–¥165,000 mỗi tháng gồm tiền thuê. Dùng công cụ để điều chỉnh theo số người và mức chi tiêu. Trong đó tiền thuê là ¥30,000–¥45,000, còn lại khoảng ¥80,000–¥120,000 cho ăn uống, tiện ích, điện thoại, đi lại và chi tiêu hằng ngày. Tiền dọn vào tính riêng — thường bốn đến sáu tháng thuê trả trước.
Trước khi quyết định
Ở những ngành tuyển nhiều người nước ngoài nhất, lương bám sát mức tối thiểu vùng. Điểm mạnh ở đây là tiền thuê rẻ, không phải lương.
Lỗi thường gặp & lưu ý
- Ở những ngành tuyển nhiều người nước ngoài nhất, lương bám sát mức tối thiểu vùng. Điểm mạnh ở đây là tiền thuê rẻ, không phải lương.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu người nước ngoài ở Gifu?
80,766 người, tức 4.2% dân số tỉnh. Các cộng đồng lớn nhất liệt kê ở trên — khi chọn nơi ở, mật độ quan trọng hơn con số tuyệt đối.
Gifu có rẻ hơn Tokyo không?
Có, chủ yếu ở tiền thuê: ¥30,000–¥45,000 cho phòng đơn so với ¥80,000–¥120,000 ở Tokyo. Lương cũng thấp hơn nên hãy so khoản dư hằng tháng.
Ở đây có việc gì?
Lương toàn thời gian phổ biến ¥188,000–¥295,000 mỗi tháng. Xem trang lương theo nghề, và diện Kỹ năng đặc định nếu bạn đến qua kỳ thi tay nghề.
Nguồn chính thức
- ISA — 在留外国人統計 (2025-12) (2026-07-28)
- MHLW — 地域別最低賃金 (FY2025) (2026-07-28)
Trang này chỉ cung cấp thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý. Chính sách xuất nhập cảnh có thể thay đổi; hãy xác nhận với nguồn chính thức ở trên trước khi quyết định.