Khoảng chi phí sinh hoạt đọc mãi vẫn không có cảm giác, nên trang này đưa thẳng ba cuốn sổ cụ thể: du học sinh trường tiếng làm đủ 28 giờ kiếm khoảng 110.000 yên, cuối tháng gần như về không — làm thêm nuôi được thân, không nuôi nổi học phí; công nhân tokutei ginō ở ký túc công ty thực lĩnh 170.000, mỗi tháng gửi về nhà 60.000 vẫn để dành được 26.000; kỹ sư IT thực lĩnh 320.000, tiêu 200.000 và giữ lại 120.000. Cả ba đều là ước tính của Path2Japan — để hiệu chỉnh kỳ vọng, không phải lời hứa.
Thông tin chính
- Du học sinh (làm thêm 28h)
- Thu nhập ≈ ¥110.000, cuối tháng ≈ ±0
- Công nhân nhà máy (ký túc + ca đêm)
- Thực lĩnh ≈ ¥170.000; gửi nhà ¥60.000 + dư ¥26.000
- Kỹ sư IT (1R Tokyo)
- Thực lĩnh ≈ ¥320.000, dư ≈ ¥120.000
- Quy luật chung
- Chỗ ở là biến số lớn nhất — ký túc/ghép/thuê riêng quyết định số dư
- Cơ sở
- Toàn bộ là sổ ước tính P2J, không phải thống kê chính thức
Đọc ba cuốn sổ này thế nào
Khoảng “180.000–280.000 yên” đọc mười lần vẫn không thành cảm giác. Dưới đây là ba cuốn sổ ghi từng dòng — nhân vật là hư cấu, mọi mức giá là giá thật đang chạy: một du học sinh trường tiếng ở Takadanobaba làm konbini; một công nhân tokutei ginō ở xưởng kim loại Higashiosaka sống trong ký túc công ty; một kỹ sư IT làm ở Toyosu thuê 1R tại Koto. Ba người là lát cắt của ba lộ trình kinh điển.
Sổ 1: Nguyên, du học sinh, Takadanobaba — thu 110.000
Ca tối konbini cộng cuối tuần, kín trần 28 giờ, sàn Tokyo khoảng ¥1.226/giờ:
| Dòng | Số tiền |
|---|---|
| Thu nhập làm thêm (28h × 4,3 tuần) | +¥110.000 |
| Phòng ghép (đi bộ tới Takadanobaba, gồm điện nước mạng) | −¥65.000 |
| Ăn uống (tự nấu + bento giảm nửa giá) | −¥30.000 |
| Vé tháng đi học | −¥5.000 |
| Điện thoại (LINEMO) | −¥1.000 |
| Bảo hiểm y tế quốc dân (đã giảm cho sinh viên) | −¥2.000 |
| Giao lưu, lặt vặt | −¥10.000 |
| Cuối tháng còn | ≈ −¥3.000 |
Kết luận nằm ngay dòng cuối: làm thêm nuôi được thân, không trả nổi học phí. Khoản 700.000–900.000 yên mỗi năm phải đến từ nơi khác — gia đình, tiền để dành hoặc học bổng. Đó chính là lý do cục xuất nhập cảnh xét người bảo lãnh tài chính.
Sổ 2: Minh, công nhân, Higashiosaka — thực lĩnh 170.000
Tokutei ginō số 1, lương gộp 210.000 cộng phụ cấp ca đêm, sau khấu trừ còn khoảng 170.000, ở ký túc công ty sắp xếp:
| Dòng | Số tiền |
|---|---|
| Thực lĩnh (gồm phụ cấp ca đêm) | +¥170.000 |
| Phí ký túc (trừ thẳng vào lương) | −¥25.000 |
| Điện nước gas | −¥8.000 |
| Ăn uống (nhà ăn + tự nấu) | −¥35.000 |
| Điện thoại | −¥1.000 |
| Đi làm (đi bộ 10 phút) | ¥0 |
| Gửi về nhà | −¥60.000 |
| Lặt vặt (đồ dùng + thi thoảng liên hoan) | −¥15.000 |
| Cuối tháng còn | ≈ +¥26.000 |
Mỗi tháng 60.000 về nhà cộng 26.000 để dành — một dòng tiền cỡ triệu yên mỗi năm cho gia đình, và nó chạy trên đúng hai dòng: “đi làm ¥0” và “ký túc ¥25.000”. Cùng mức lương ấy mà chuyển ra thuê riêng trong phố, cuốn sổ này lập tức đổi dấu âm.
Sổ 3: Kobayashi, kỹ sư IT, Koto — thực lĩnh 320.000
Visa gijinkoku, lương gộp 400.000 (năm đầu, chưa có thuế cư trú), thực lĩnh khoảng 320.000, 1R trên tuyến Tozai:
| Dòng | Số tiền |
|---|---|
| Thực lĩnh | +¥320.000 |
| Tiền nhà (1R Koto) | −¥90.000 |
| Điện nước + mạng | −¥15.000 |
| Ăn uống (ngày thường ăn ngoài) | −¥55.000 |
| Điện thoại (ahamo) | −¥3.000 |
| Vé tháng (công ty hoàn đủ) | ¥0 |
| Giao lưu, sở thích | −¥30.000 |
| Thuê bao, lặt vặt | −¥7.000 |
| Cuối tháng còn | ≈ +¥120.000 |
Để dành 120.000 mỗi tháng — với hai lưu ý: thuế cư trú đến vào năm thứ hai và biến con số này thành 100.000; và hai dòng co giãn nhất là “ăn uống + giao lưu” tổng 85.000, người chăm nấu ăn moi lại được thêm 30.000.
Biến thành cuốn sổ của bạn
Bộ khung chung của ba cuốn sổ: bên thu do visa và nghề quyết định, bên chi do chỗ ở quyết định — mỗi bậc giữa ký túc, phòng ghép và thuê riêng làm con số cuối tháng xê dịch 30.000–60.000. Lấy tiền nhà thành phố mục tiêu từ cơ sở dữ liệu thành phố, nhập vào máy tính tiết kiệm, đối chiếu trang lương làm thêm hoặc trang lương nghề của bạn — năm phút là có phiên bản của riêng mình. Mọi con số là ước tính P2J; thành phố, năm và thói quen sẽ làm nó xê dịch, nhưng cỡ con số thì không lừa bạn.
Tiếng Nhật dùng cho trang này (bấm ▶)
| お会計は八百円になります。 O-kaikei wa happyaku-en ni narimasu. Của anh/chị hết 800 yên. | |
| 一万三千五百円です。 Ichiman sanzen gohyaku-en desu. Hết 13.500 yên. | |
| 午後六時半に予約したいです。 Gogo roku-ji han ni yoyaku shitai desu. Tôi muốn đặt hẹn 6 giờ rưỡi chiều. | |
| ICカードにチャージしたいです。 IC kādo ni chāji shitai desu. Tôi muốn nạp tiền thẻ IC. | |
| 支払いはコンビニ払いにできますか。 Shiharai wa konbini barai ni dekimasu ka. Thanh toán ở cửa hàng tiện lợi được không? | |
| 手数料はいくらですか。 Tesūryō wa ikura desu ka. Phí là bao nhiêu? |
Âm thanh tổng hợp bằng VOICEVOX:Meimei Himari ở tốc độ chuẩn để luyện theo; hội thoại thật nhanh hơn và có khác biệt giọng vùng.
Lỗi thường gặp & lưu ý
- Đây là ba cuốn sổ "điển hình hóa", không phải sao kê ngân hàng của người thật — thành phố, mức lương và tiền nhà của bạn sẽ làm từng dòng xê dịch 10–20%. Dùng để định cỡ con số, đừng coi là cam kết.
- Sổ của kỹ sư tính theo năm đầu (chưa có thuế cư trú); từ năm thứ hai thực lĩnh giảm khoảng 6%, hãy tự trừ số dư đi chừng 20.000 yên — đó là thuế cư trú đến, không phải tính sai.
- Sổ du học sinh cố ý không gồm học phí — trường tiếng tốn 700.000–900.000 yên mỗi năm, và 28 giờ làm thêm về mặt toán học không thể gánh nổi. Ai hứa "vừa làm vừa đóng học phí thoải mái" là đang lừa bạn.
Câu hỏi thường gặp
Du học sinh làm sao biến ±0 thành số dương?
Ba đòn bẩy xếp theo hiệu quả — hạ tiền nhà từ 65.000 xuống 50.000 bằng cách chuyển sang phòng ghép ở Itabashi hay Kita; làm khung giờ khuya (sau 22h cộng 25%); và làm kín kỳ nghỉ dài với hạn nới 8 giờ/ngày. Làm đủ cả ba, mỗi tháng dư ra 30.000–40.000.
Con số gửi nhà 60.000 yên lấy từ đâu?
Đó là mức quen thuộc trong cộng đồng công nhân Việt, Nepal, Myanmar — khoảng một phần ba thực lĩnh. Gửi bao nhiêu là quyền của bạn, nhưng có một nguyên tắc cứng — lập quỹ khẩn cấp bằng ba tháng sinh hoạt phí trước rồi mới chốt mức gửi, nếu không một trận ốm hay một đợt ngừng chuyền là thủng kế hoạch.
Các con số này ở Osaka, Nagoya sẽ thế nào?
Bên thu nhập gần như không đổi (lương tối thiểu chênh chừng 10%), bên chi tiền nhà giảm 30–40% — cùng số giờ làm, du học sinh ở Osaka để dành được 20.000 mỗi tháng, số dư của công nhân tăng thêm chừng 10.000. Nối cơ sở dữ liệu thành phố với máy tính tiết kiệm để chạy phiên bản của riêng bạn.
Nguồn chính thức
- MHLW — lương tối thiểu theo vùng (năm tài khóa 2025) (2026-07-18) — Cơ sở dòng thu nhập du học sinh theo mức sàn Tokyo ¥1.226/giờ
- SUUMO — thị trường thuê nhà Tokyo và Osaka (2026-07-18) — Các dòng tiền nhà lấy từ khoảng niêm yết điển hình theo quận
Trang này chỉ cung cấp thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý. Chính sách xuất nhập cảnh có thể thay đổi; hãy xác nhận với nguồn chính thức ở trên trước khi quyết định.