Làm thêm (arubaito) trả theo giờ, sàn là lương tối thiểu của tỉnh — thực tế 1.100–1.500 yên/giờ ở các thành phố lớn, sau 22h còn cao hơn. Với du học sinh và người phụ thuộc, ràng buộc cứng không phải tiền công mà là trần 28 giờ/tuần: cộng dồn mọi chỗ làm và bị soi khi gia hạn visa.
Thông tin chính
- Giờ công thành phố (điển hình)
- 1.100–1.500 yên
- Sàn pháp định
- Tối thiểu tỉnh (Tokyo 1.226 yên)
- Phụ cấp đêm
- +25% sau 22h
- Trần du học sinh/phụ thuộc
- 28 giờ/tuần, cộng mọi việc
- Ngách trả cao
- Việc dùng ngoại ngữ, ca đêm
Một giờ công thật sự đáng bao nhiêu
Sàn của bạn là lương tối thiểu tỉnh — từ tháng 10/2025 là 1.226 yên ở Tokyo, 1.020–1.100 yên ở đa số vùng — và thị trường trả nhỉnh hơn một chút:
| Loại việc | Giờ công thành phố (điển hình) |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1.150–1.300 yên |
| Phục vụ nhà hàng/quán cà phê | 1.150–1.400 yên |
| Izakaya (tối–đêm) | 1.250–1.500 yên |
| Dọn phòng khách sạn | 1.150–1.300 yên |
| Kho hàng/phân loại | 1.200–1.500 yên |
| Bán lẻ du lịch/lễ tân (đa ngữ) | 1.300–1.600 yên |
| Gia sư ngôn ngữ | 1.500–3.000 yên |
Hai hệ số nhân quan trọng hơn giá gốc: +25% pháp định sau 22h, và ngôn ngữ của bạn — cùng tốn 28 giờ của visa, du học sinh biết song ngữ đứng lễ tân khách sạn kiếm hơn người chỉ rửa bát trên 300 yên mỗi giờ.
Cùng một giờ công, tám thành phố
| Thành phố | Sàn pháp định (2025) | Giờ công baito điển hình | Tháng khi chạm trần 28h |
|---|---|---|---|
| Tokyo | 1.226 yên | 1.250–1.450 yên | ~150.000–175.000 yên |
| Yokohama | 1.225 yên | 1.230–1.400 yên | ~150.000–170.000 yên |
| Osaka | 1.177 yên | 1.200–1.400 yên | ~145.000–170.000 yên |
| Nagoya | 1.140 yên | 1.150–1.350 yên | ~140.000–165.000 yên |
| Kyoto | 1.122 yên | 1.150–1.350 yên | ~140.000–165.000 yên |
| Kobe | 1.116 yên | 1.130–1.300 yên | ~135.000–160.000 yên |
| Sapporo | 1.075 yên | 1.080–1.250 yên | ~130.000–150.000 yên |
| Fukuoka | 1.057 yên | 1.070–1.250 yên | ~130.000–150.000 yên |
Tháng chạm trần ≈ giờ công × ~121 giờ (28 giờ × 4,33 tuần). Cột quyết định là số còn lại sau tiền nhà: Tokyo hơn Fukuoka ~170 yên/giờ, chạm trần mỗi tháng hơn ~20.000 yên, nhưng chênh tiền thuê chạy ngược chiều 30.000–50.000 yên — vì thế du học sinh ở Kyoto, Fukuoka hay Sapporo thường để dành được nhiều hơn ở Tokyo dù giờ công thấp hơn. Thành phố du lịch cũng khát nhân sự đa ngữ nhất. Mọi mức sàn sẽ điều chỉnh lại vào tháng 10/2026.
Luật 28 giờ mới là “ông chủ” thật
Với tư cách du học hay phụ thuộc, làm thêm chạy trên giấy phép shikakugai katsudō, trần 28 giờ/tuần cộng dồn mọi chỗ làm. Ba cơ chế hay bị bỏ sót: giờ được cộng đồng thời ở mọi nơi bạn làm; dấu vết giấy tờ (bảng lương, hồ sơ thuế) đến tay cục xuất nhập cảnh lúc gia hạn; và kỳ nghỉ dài chỉ nâng trần lên 8 giờ/ngày trong lịch chính thức của trường. Làm phép tính: theo giá Tokyo, chạm trần kiếm khoảng 130.000–160.000 yên/tháng — đủ gánh ngân sách du học sinh ngoài Tokyo, và là khoản bù đáng kể trong Tokyo.
Đọc tin tuyển baito như đọc hợp đồng
Thói quen từ cẩm nang hợp đồng lao động áp nguyên xuống việc theo giờ: giá giờ công, mô hình ca, cách tính đêm/tăng ca phải nằm trên giấy; đối chiếu phiếu lương đầu tiên với giờ làm thật; và chủ nào trả tiền mặt không sổ sách tức là đã tính sẵn việc bạn không thể khiếu nại vào giá công. Trừ tiền đồng phục hay “hụt két” kéo giờ công thực xuống dưới tối thiểu là vi phạm — phòng lao động nhận tố cáo bằng nhiều thứ tiếng, và tư cách visa của bạn không làm yếu đi quyền đòi.
Lỗi thường gặp & lưu ý
- Trần 28 giờ là chuyện visa, không phải nội quy quán — cục xuất nhập cảnh cộng giờ của mọi chỗ bạn làm, vi phạm lộ ra lúc gia hạn qua hồ sơ thuế và bảng lương. Vượt trần là rủi ro không được gia hạn, kéo theo cả trường và người bảo lãnh. Cộng đồng du học sinh Việt từng có nhiều người mất tư cách vì đúng lỗi này.
- Việc trả tiền mặt không phiếu lương khiến bạn không chứng minh được thu nhập lẫn giờ làm — thiệt khi gia hạn visa và bị quỵt lương cũng không kiện được. Luôn đòi phiếu lương.
- Lương "thời gian thử việc" thấp hơn tối thiểu chỉ hợp pháp trong phạm vi hẹp được phê duyệt chính thức — "giá đào tạo" rẻ kéo dài vô hạn là vi phạm, không phải lệ làng.
Câu hỏi thường gặp
Việc làm thêm nào trả cao nhất?
Việc dùng được ngôn ngữ của bạn — gia sư, bán hàng cho khách du lịch, lễ tân khách sạn — đứng đầu bảng (1.300–3.000 yên). Ca izakaya và ca đêm konbini thắng ca ngày nhờ phụ cấp 25%. Dọn phòng và phụ bếp dễ được nhận nhất nhưng cũng sát lương tối thiểu nhất.
Du học sinh có ngoại lệ nào cho 28 giờ không?
Trong kỳ nghỉ dài được trường quy định chính thức, trần nâng lên 8 giờ/ngày (khoảng 40 giờ/tuần). Kỳ nghỉ tính theo lịch của trường — xác nhận ngày bằng văn bản trước khi nhận thêm ca.
Lương làm thêm có bị trừ thuế không?
Có — thuế thu nhập bị khấu trừ ngay trên phiếu lương, và người cư trú thu nhập vượt ngưỡng sẽ đóng thuế cư trú vào tháng 6 năm sau. Giữ kỹ gensen-chōshūhyō (phiếu khấu trừ thuế); gia hạn visa và quyết toán cuối năm đều cần.
Nguồn chính thức
- MHLW — lương tối thiểu theo vùng (2026-07-17)
- Cục Xuất nhập cảnh — giấy phép hoạt động ngoài tư cách (2026-07-17)
Trang này chỉ cung cấp thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý. Chính sách xuất nhập cảnh có thể thay đổi; hãy xác nhận với nguồn chính thức ở trên trước khi quyết định.