Hamamatsu thuộc Shizuoka, nơi 132,100 người nước ngoài chiếm 3.7% dân số. Phòng đơn thuê ¥35,000–¥50,000, một người chi khoảng ¥115,000–¥170,000 mỗi tháng, lương tối thiểu của tỉnh là 1097 yên/giờ.
Thông tin chính
- Tỉnh
- Shizuoka
- Người nước ngoài
- 132,100 (3.7% dân số)
- Thuê phòng đơn
- ¥35,000–¥50,000
- Chi phí tháng, một người
- ¥115,000–¥170,000
- Lương tối thiểu
- 1097 yên/giờ
- Lương phổ biến
- ¥195,000–¥310,000/tháng
Ai đang sống ở đây
Brazil 23.8%, Việt Nam 16.4%, Philippines 16.3%. Xét toàn quốc, đó là cộng đồng Brazil lớn thứ 2, cộng đồng Peru lớn thứ 4.
Công việc ở đây thực sự là gì
Suzuki và Yamaha đặt trụ sở tại đây, Honda cũng khởi nghiệp từ đây, nên kinh tế địa phương là thiết bị vận tải, nhạc cụ và mạng lưới nhà cung ứng phía dưới. Chính điều đó kéo các gia đình Brazil và Peru đến từ thập niên 1990. Hamamatsu làm chính sách chung sống đa văn hóa lâu hơn hầu hết các thành phố Nhật — dịch vụ hành chính tiếng Bồ Đào Nha và hỗ trợ học đường tồn tại vì chính cư dân đã đặt vấn đề từ nhiều thập kỷ trước. Ngoài nhà máy, tây Shizuoka trồng trà xanh và quýt, kèm theo việc thời vụ.
Chi phí bao nhiêu
Một người chi khoảng ¥115,000–¥170,000 mỗi tháng gồm tiền thuê. Dùng công cụ để điều chỉnh theo số người và mức chi tiêu. Trong đó tiền thuê là ¥35,000–¥50,000, còn lại khoảng ¥80,000–¥120,000 cho ăn uống, tiện ích, điện thoại, đi lại và chi tiêu hằng ngày. Tiền dọn vào tính riêng — thường bốn đến sáu tháng thuê trả trước.
Trước khi quyết định
Lương sản xuất khá nhưng gắn với chu kỳ đơn hàng; tiền tăng ca là ranh giới giữa thoải mái và chật vật. Việc chỉ dùng tiếng Anh gần như không có.
Lỗi thường gặp & lưu ý
- Lương sản xuất khá nhưng gắn với chu kỳ đơn hàng; tiền tăng ca là ranh giới giữa thoải mái và chật vật. Việc chỉ dùng tiếng Anh gần như không có.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu người nước ngoài ở Shizuoka?
132,100 người, tức 3.7% dân số tỉnh. Các cộng đồng lớn nhất liệt kê ở trên — khi chọn nơi ở, mật độ quan trọng hơn con số tuyệt đối.
Hamamatsu có rẻ hơn Tokyo không?
Có, chủ yếu ở tiền thuê: ¥35,000–¥50,000 cho phòng đơn so với ¥80,000–¥120,000 ở Tokyo. Lương cũng thấp hơn nên hãy so khoản dư hằng tháng.
Ở đây có việc gì?
Lương toàn thời gian phổ biến ¥195,000–¥310,000 mỗi tháng. Xem trang lương theo nghề, và diện Kỹ năng đặc định nếu bạn đến qua kỳ thi tay nghề.
Nguồn chính thức
- ISA — 在留外国人統計 (2025-12) (2026-07-28)
- MHLW — 地域別最低賃金 (FY2025) (2026-07-28)
Trang này chỉ cung cấp thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý. Chính sách xuất nhập cảnh có thể thay đổi; hãy xác nhận với nguồn chính thức ở trên trước khi quyết định.