Hiroshima thuộc Hiroshima, nơi 72,628 người nước ngoài chiếm 2.7% dân số. Phòng đơn thuê ¥40,000–¥60,000, một người chi khoảng ¥120,000–¥180,000 mỗi tháng, lương tối thiểu của tỉnh là 1085 yên/giờ.
Thông tin chính
- Tỉnh
- Hiroshima
- Người nước ngoài
- 72,628 (2.7% dân số)
- Thuê phòng đơn
- ¥40,000–¥60,000
- Chi phí tháng, một người
- ¥120,000–¥180,000
- Lương tối thiểu
- 1085 yên/giờ
- Lương phổ biến
- ¥200,000–¥315,000/tháng
Ai đang sống ở đây
Việt Nam 22.4%, Trung Quốc 17.3%, Philippines 15.6%.
Công việc ở đây thực sự là gì
Hiroshima vận hành như một thủ phủ vùng thực thụ chứ không phải một thị trấn nhà máy. Mazda đặt trụ sở ở Fuchu ngay bên cạnh và neo giữ mạng lưới linh kiện ô tô; đóng tàu và thép nằm dọc bờ biển. Thành phố có tàu điện mặt đất, các đại học thực sự trong đó có Đại học Hiroshima, và khách quốc tế quanh năm nhờ Công viên Hòa bình. Người nước ngoài do người Việt dẫn đầu với 22,4%, trải khắp chế tạo, du học và dịch vụ thay vì dồn vào một ngành như các tỉnh Tokai.
Chi phí bao nhiêu
Một người chi khoảng ¥120,000–¥180,000 mỗi tháng gồm tiền thuê. Dùng công cụ để điều chỉnh theo số người và mức chi tiêu. Trong đó tiền thuê là ¥40,000–¥60,000, còn lại khoảng ¥80,000–¥120,000 cho ăn uống, tiện ích, điện thoại, đi lại và chi tiêu hằng ngày. Tiền dọn vào tính riêng — thường bốn đến sáu tháng thuê trả trước.
Trước khi quyết định
Danh tiếng quốc tế chủ yếu đến từ Công viên Hòa bình và du lịch, không đồng nghĩa với thị trường việc làm tiếng Anh rộng — đó vẫn là Tokyo và Osaka.
Lỗi thường gặp & lưu ý
- Danh tiếng quốc tế chủ yếu đến từ Công viên Hòa bình và du lịch, không đồng nghĩa với thị trường việc làm tiếng Anh rộng — đó vẫn là Tokyo và Osaka.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu người nước ngoài ở Hiroshima?
72,628 người, tức 2.7% dân số tỉnh. Các cộng đồng lớn nhất liệt kê ở trên — khi chọn nơi ở, mật độ quan trọng hơn con số tuyệt đối.
Hiroshima có rẻ hơn Tokyo không?
Có, chủ yếu ở tiền thuê: ¥40,000–¥60,000 cho phòng đơn so với ¥80,000–¥120,000 ở Tokyo. Lương cũng thấp hơn nên hãy so khoản dư hằng tháng.
Ở đây có việc gì?
Lương toàn thời gian phổ biến ¥200,000–¥315,000 mỗi tháng. Xem trang lương theo nghề, và diện Kỹ năng đặc định nếu bạn đến qua kỳ thi tay nghề.
Nguồn chính thức
- ISA — 在留外国人統計 (2025-12) (2026-07-28)
- MHLW — 地域別最低賃金 (FY2025) (2026-07-28)
Trang này chỉ cung cấp thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý. Chính sách xuất nhập cảnh có thể thay đổi; hãy xác nhận với nguồn chính thức ở trên trước khi quyết định.