Visa Kinh doanh - Quản lý vs Nhân lực trình độ cao
| Visa Kinh doanh - Quản lý | Nhân lực trình độ cao | |
|---|---|---|
| Học vấn | Không yêu cầu học vấn | Tính điểm (bằng cấp là mục điểm lớn) |
| Kinh nghiệm / kỳ thi | Kinh nghiệm quản lý hoặc bằng cấp (quy định 2025) + vốn ¥30 triệu | Tính điểm (thâm niên có điểm) |
| Tiếng Nhật | Từ 2025 thêm yêu cầu tiếng Nhật (xem trang visa) | Không yêu cầu; N1/N2 cộng điểm |
| Gia đình | Được đón vợ/chồng, con (visa gia đình) | Gia đình + vợ/chồng làm toàn thời gian; cha mẹ có điều kiện |
| Giới hạn công việc | Điều hành doanh nghiệp của mình | Ngành chính + hoạt động kết hợp |
| Kỳ hạn lưu trú | 5n / 3n / 1n / 6th / 4th / 3th | Cố định 5 năm |
| Gia hạn | Được, không giới hạn số lần | Được, không giới hạn số lần |
| Đổi chỗ làm | Không áp dụng | Đổi chỗ làm phải xin chứng nhận lại |
| Đường tới vĩnh trú | Đường chuẩn (10 năm, gồm 5 năm đi làm) | Nhanh nhất 1–3 năm (làn điểm số) |
Bảng này là tổng quan giản lược, được đối chiếu với nguồn chính thức trên trang visa liên kết — mỗi trang trích dẫn tài liệu của Cục Xuất nhập cảnh theo từng yêu cầu. Hãy xác nhận với nguồn chính thức trước khi hành động.