Danh sách văn phòng quận Sapporo — địa chỉ đầy đủ
Sapporo: toàn bộ 10 ủy ban phường, mỗi địa chỉ lấy từ trang chính thức của thành phố. Nơi bạn phải đến do địa chỉ quyết định, không phải do bạn chọn.
-
Trong 14 ngày sau khi đến — đăng ký địa chỉ
Đây là việc đầu tiên của cuộc sống ở Nhật và mọi thứ khác chờ nó: bảo hiểm, lương hưu, tài khoản ngân hàng, hợp đồng điện thoại. Mang thẻ cư trú; họ ghi địa chỉ vào mặt sau.
Nói gì tại quầy
転入届を出したいです。 Tennyū todoke o dashitai desu. Tôi muốn nộp khai báo chuyển vào. -
Bảo hiểm y tế quốc dân — làm luôn cùng buổi nếu được
Nếu không có công ty đăng ký cho bạn thì bạn tham gia ở đây, và hiệu lực tính từ ngày bạn đăng ký địa chỉ, không phải ngày bạn tới quầy. Chậm trễ vẫn bị truy thu phần bỏ trống.
Nói gì tại quầy
国民健康保険に加入したいです。 Kokumin kenkō hoken ni kanyū shitai desu. Tôi muốn tham gia bảo hiểm y tế quốc dân. -
Lương hưu quốc dân khi bạn chưa có công ty
Du học sinh và người tự làm đăng ký tại đây thay vì ở văn phòng lương hưu. Nếu eo hẹp, hỏi luôn về chế độ hoãn cho sinh viên hoặc miễn đóng trong cùng lần nói chuyện.
Nói gì tại quầy
国民年金の手続きもここでできますか。 Kokumin nenkin no tetsuzuki mo koko de dekimasu ka. Thủ tục lương hưu quốc dân làm ở đây được không? 学生納付特例を申請したいです。 Gakusei nōfu tokurei o shinsei shitai desu. Tôi muốn xin hoãn đóng hưu trí cho sinh viên. -
Đăng ký con dấu (印鑑登録)
Con dấu đã đăng ký kèm giấy chứng nhận là thứ mà việc mua ô tô hay một số hợp đồng thuê nhà đòi hỏi. Mang con dấu và giấy tờ tùy thân; giấy chứng nhận cấp sau, lúc nào cần thì lấy.
Nói gì tại quầy
印鑑登録をしたいです。 Inkan tōroku o shitai desu. Tôi muốn đăng ký con dấu cá nhân. 印鑑証明書をください。 Inkan shōmeisho o kudasai. Cho tôi giấy chứng nhận con dấu. -
Những giấy tờ bạn sẽ bị đòi đi đòi lại
Giấy cư trú, giấy chứng nhận thuế và đã nộp thuế: cần cho gia hạn visa, vay vốn, nhập học. Có thẻ My Number rồi thì nhiều loại lấy ngay ở cửa hàng tiện lợi.
Nói gì tại quầy
住民票が一通ほしいです。 Jūminhyō ga ittsū hoshii desu. Tôi cần một bản juminhyo. 課税証明書と納税証明書がほしいです。 Kazei shōmeisho to nōzei shōmeisho ga hoshii desu. Tôi cần giấy chứng nhận thuế và chứng nhận đã nộp thuế. コンビニでも取れますか。 Konbini demo toremasu ka. Lấy ở konbini cũng được à? -
Thẻ My Number
Không bắt buộc, nhưng có nó thì phần lớn việc trên thành việc ra cửa hàng tiện lợi, và bản thân nó là giấy tờ tùy thân có ảnh. Nộp đơn ở đây; thẻ về sau vài tuần.
Nói gì tại quầy
マイナンバーカードを申請したいです。 Mai nambā kādo o shinsei shitai desu. Tôi muốn làm thẻ My Number. -
Chuyện gia đình — khai sinh, trợ cấp, nhà trẻ
Khai sinh trong 14 ngày; trợ cấp nuôi con tính từ tháng sau khi nộp đơn, không truy lĩnh; đăng ký nhà trẻ theo lịch năm rất chặt. Hỏi cả ba trong một lần.
Nói gì tại quầy
子どもが生まれました。出生届を出したいです。 Kodomo ga umare mashita. Shusshō todoke o dashitai desu. Con tôi đã chào đời — tôi muốn nộp giấy khai sinh. 児童手当の申請をしたいです。 Jidō teate no shinsei o shitai desu. Tôi muốn xin trợ cấp nuôi con. 保育園の申し込みについて聞きたいです。 Hoikuen no mōshikomi ni tsuite kikitai desu. Tôi muốn hỏi về việc đăng ký nhà trẻ. -
Lại chuyển nhà — trong quận hay ra khỏi thành phố
Chuyển trong cùng quận chỉ một tờ khai; rời thành phố thì nộp giấy chuyển đi ở đây và giấy chuyển đến nơi mới trong 14 ngày. Chính khoảng trống đó gây rắc rối bảo hiểm.
Nói gì tại quầy
同じ区の中で引っ越しました。転居届を出したいです。 Onaji ku no naka de hikkoshi mashita. Tenkyo todoke o dashitai desu. Tôi chuyển nhà trong cùng quận — muốn nộp giấy báo đổi địa chỉ. 他の市に引っ越します。転出届をお願いします。 Hoka no shi ni hikkoshimasu. Tenshutsu todoke o onegai shimasu. Tôi chuyển sang thành phố khác — cần nộp giấy báo chuyển đi. -
Khi tiếng Nhật quá khó — quầy đa ngôn ngữ
Phần lớn tòa thị chính có phiên dịch qua điện thoại hoặc trực tiếp, và tư vấn miễn phí cho cư dân nước ngoài. Đó là dịch vụ quận trả tiền; dùng nó thay vì đoán mò tờ khai.
Nói gì tại quầy
外国人相談窓口はありますか。 Gaikokujin sōdan madoguchi wa arimasu ka. Có quầy tư vấn cho người nước ngoài không? 通訳サービスはありますか。 Tsūyaku sābisu wa arimasu ka. Có dịch vụ phiên dịch không? 日本語があまり話せません。ゆっくりお願いします。 Nihongo ga amari hanasemasen. Yukkuri onegai shimasu. Tôi không nói được nhiều tiếng Nhật. Xin nói chậm lại. この書類の書き方がわかりません。 Kono shorui no kakikata ga wakarimasen. Tôi không biết điền mẫu này. 窓口は何番ですか。 Madoguchi wa nan-ban desu ka. Tôi đến quầy số mấy?
Nửa mà không ai chuẩn bị. Họ sẽ hỏi bằng tiếng Nhật — nghe hiểu được thì buổi làm thủ tục trở nên dễ dàng.
Nhân viên sẽ hỏi bạn gì
| 本日はどのようなご用件ですか。 Honjitsu wa dono yō na goyōken desu ka. Hôm nay bạn cần làm gì? | |
| 在留カードとパスポートをお願いします。 Zairyū kādo to pasupōto o onegai shimasu. Cho tôi xem thẻ cư trú và hộ chiếu. | |
| 前のご住所を教えてください。 Mae no gojūsho o oshiete kudasai. Địa chỉ trước đây của bạn là gì? | |
| 世帯主はどなたですか。 Setainushi wa donata desu ka. Ai là chủ hộ? | |
| マイナンバーカードはお持ちですか。 Mai nanbā kādo wa omochi desu ka. Bạn có thẻ My Number không? | |
| 国民健康保険の加入手続きもされますか。 Kokumin kenkō hoken no kanyū tetsuzuki mo saremasu ka. Bạn có làm thủ tục tham gia bảo hiểm y tế quốc dân luôn không? | |
| こちらの用紙にご記入ください。 Kochira no yōshi ni gokinyū kudasai. Vui lòng điền vào tờ khai này. | |
| 番号札を取ってお待ちください。 Bangōfuda o totte omachi kudasai. Lấy số thứ tự và vui lòng chờ. |
Âm thanh tổng hợp bằng VOICEVOX:Meimei Himari ở tốc độ chuẩn để luyện theo; hội thoại thật nhanh hơn và có khác biệt giọng vùng.
Tìm chi nhánh của bạn
| Văn phòng quận | Địa chỉ | Bản đồ |
|---|---|---|
| 中央区役所 | 〒060-8612 札幌市中央区南3条西11丁目330番地2 | Bản đồ → |
| 北区役所 | 〒001-8612 札幌市北区北24条西6丁目1番1号 | Bản đồ → |
| 東区役所 | 〒065-8612 札幌市東区北11条東7丁目1番1号 | Bản đồ → |
| 白石区役所 | 〒003-8612 札幌市白石区南郷通1丁目南8番1号 | Bản đồ → |
| 厚別区役所 | 〒004-8612 札幌市厚別区厚別中央1条5丁目3番2号 | Bản đồ → |
| 豊平区役所 | 〒062-8612 札幌市豊平区平岸6条10丁目1番1号 | Bản đồ → |
| 清田区役所 | 〒004-8613 札幌市清田区平岡1条1丁目2番1号 | Bản đồ → |
| 南区役所 | 〒005-8612 札幌市南区真駒内幸町2丁目2番1号 | Bản đồ → |
| 西区役所 | 〒063-8612 札幌市西区琴似2条7丁目1番1号 | Bản đồ → |
| 手稲区役所 | 〒006-8612 札幌市手稲区前田1条11丁目1番10号 | Bản đồ → |