Các văn phòng Cục Pháp vụ Tokyo — địa chỉ đầy đủ

Tokyo: toàn bộ 17 văn phòng Cục Pháp vụ. Nhập tịch xử lý tại trụ sở chính theo lịch hẹn; công việc đăng ký chia theo địa chỉ giữa các chi nhánh.

  1. Giấy tờ bất động sản — chứng nhận đăng ký đất và nhà

    Mua, thừa kế, hay kiểm tra ai thực sự đứng tên căn nhà bạn sắp thuê: giấy chứng nhận đăng ký là công khai, rẻ và cấp ngay tại quầy. Văn phòng nào quản lý tùy vào nơi có bất động sản, không phải nơi bạn ở.

    Nói gì tại quầy

    Tochi to tatemono no tōki jikō shōmeisho ga hoshii desu. Tôi cần giấy chứng nhận đăng ký đất và nhà.
    Tōki jikō shōmeisho ga hoshii desu. Tôi muốn xin giấy chứng nhận nội dung đăng ký.
  2. Lập công ty — đăng ký, bản trích lục, chứng nhận con dấu

    Việc thành lập được đăng ký tại đây, và bản trích lục công ty kèm giấy chứng nhận con dấu chính là thứ hồ sơ visa quản lý kinh doanh, tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và hầu hết hợp đồng sẽ đòi.

    Nói gì tại quầy

    Kaisha o setsuritsu shitai desu. Tetsuzuki o oshiete kudasai. Tôi muốn thành lập công ty — xin hướng dẫn thủ tục.
    Kaisha no tōkibo tōhon o onegai shimasu. Cho tôi bản sao sổ đăng ký công ty.
    Kaisha no inkan shōmeisho o onegai shimasu. Cho tôi giấy chứng nhận con dấu công ty.
  3. Tại quầy — biểu mẫu và tem thu nhập

    Phí nộp hồ sơ trả bằng tem mua ngay trong tòa nhà, và biểu mẫu thì không dễ dãi. Xin bản mẫu điền trước khi xếp hàng, đừng đợi tới lượt mới hỏi.

    Nói gì tại quầy

    Shinseisho no kakikata o oshiete kudasai. Xin chỉ tôi cách điền đơn.
    Shūnyū inshi wa doko de kaemasu ka. Tôi mua tem thuế ở đâu?
  4. Bị phân biệt đối xử hay bị từ chối thuê nhà — tư vấn nhân quyền

    Cục có tư vấn nhân quyền miễn phí, kể cả đường dây tiếng nước ngoài, cho đúng những chuyện như chủ nhà từ chối vì bạn là người nước ngoài hay bị quấy rối nơi làm việc. Rất ít người biết quầy này tồn tại.

    Nói gì tại quầy

    Gaikokujin no tame no jinken sōdan wa dekimasu ka. Tôi có thể được tư vấn nhân quyền cho người nước ngoài không?
    Ōyasan ni gaikokujin dakara to kotowararemashita. Sōdan dekimasu ka. Chủ nhà từ chối vì tôi là người nước ngoài — tôi tư vấn ở đây được không?
    Sōdan wa nanigo de dekimasu ka. Buổi tư vấn có thể dùng những tiếng nào?
  5. Rất lâu sau: nhập tịch

    Hồ sơ do trụ sở chính xử lý, không phải các chi nhánh, danh mục giấy tờ dài và mất nhiều tháng. Đến lúc bạn đủ điều kiện thì cũng không cần sổ tay câu tiếng Nhật nữa — nên ở đây không có.

Nửa mà không ai chuẩn bị. Họ sẽ hỏi bằng tiếng Nhật — nghe hiểu được thì buổi làm thủ tục trở nên dễ dàng.

Nhân viên sẽ hỏi bạn gì

Honjitsu wa dono yō na goyōken deshō ka. Hôm nay bạn cần gì?
Dochira no kaisha no shōmeisho deshō ka. Bạn cần giấy chứng nhận của công ty nào?
Kaisha no shōgō to honten shozaichi o onegai shimasu. Cho tôi tên công ty và địa chỉ trụ sở chính.
Shūnyū inshi ga hitsuyō desu. Cái này cần tem thuế.
Shinseisho ni gokinyū no ue, bangōfuda o otori kudasai. Điền đơn xong rồi lấy số thứ tự.
Tōki no kankatsu wa bukken no shozaichi de kimarimasu. Văn phòng phụ trách đăng ký tùy theo nơi có tài sản.

Âm thanh tổng hợp bằng VOICEVOX:Meimei Himari ở tốc độ chuẩn để luyện theo; hội thoại thật nhanh hơn và có khác biệt giọng vùng.

Tìm chi nhánh của bạn

Ngày thu thập: 2026-07-20 · 法務省 ↗

Cục Pháp vụ (法務局) Địa chỉ Bản đồ
東京法務局(本局) 〒102-8225
千代田区九段南1-1-15 九段第2合同庁舎
Bản đồ →
港出張所 〒106-8654
港区東麻布2-11-11
Bản đồ →
新宿出張所 〒169-0074
新宿区北新宿1-8-22
Bản đồ →
渋谷出張所 〒150-8301
渋谷区宇田川町1-10
Bản đồ →
世田谷出張所 〒154-8531
世田谷区若林4-22-13
Bản đồ →
品川出張所 〒140-8717
品川区広町2-1-36
Bản đồ →
城南出張所 〒146-8554
大田区鵜の木2-9-15
Bản đồ →
豊島出張所 〒171-8507
豊島区池袋4-30-20
Bản đồ →
中野出張所 〒165-8588
中野区野方1-34-1
Bản đồ →
杉並出張所 〒167-0035
杉並区今川2-1-3
Bản đồ →
練馬出張所 〒179-8501
練馬区春日町5-35-33
Bản đồ →
板橋出張所 〒173-0004
板橋区板橋1-44-6
Bản đồ →
北出張所 〒114-8531
北区王子6-2-66
Bản đồ →
台東出張所 〒110-8561
台東区台東1-26-2
Bản đồ →
墨田出張所 〒130-0024
墨田区菊川1-17-13
Bản đồ →
城北出張所 〒124-8502
葛飾区小菅4-20-24
Bản đồ →
江戸川出張所 〒132-8585
江戸川区中央1-16-2
Bản đồ →