Giao thông đô thị & ước tính giá vé
Chọn một thành phố và hai ga để ước tính giá vé tàu điện ngầm — kèm cách tàu và thẻ IC ở mỗi thành phố thực sự hoạt động.
Cẩm nang thành phố → Bản đồ tuyến đầy đủ ↗
Hãy chọn hai ga khác nhau.
Ước tính cho chuyến tàu điện ngầm của một nhà điều hành. Chuyển sang JR hoặc tuyến tư nhân tính thêm — hãy kiểm tra ứng dụng chỉ đường (Google Maps, Jorudan, Navitime) để biết giá chính xác.
Làm thẻ IC (Suica v.v.)
Thẻ cứng
Mua ở máy bán vé hoặc quầy ga: đặt cọc ¥500 hoàn lại + nạp tiền (từ ¥1.000). Quẹt vào và ra. Trả thẻ và lấy lại cọc tại quầy nhà điều hành trước khi rời Nhật.
Thẻ vô danh lúc có lúc không do thiếu chip; bản ghi danh và bản điện thoại không bị ảnh hưởng.
Mobile Suica — iPhone
iPhone 8 trở lên: app Wallet → + → Thẻ giao thông → Suica → đặt số tiền. Không cần điện thoại hay ngân hàng Nhật; nạp qua Apple Pay hoặc tiền mặt tại máy.
Mobile Suica — Android
Cần chip FeliCa (Osaifu-Keitai) — hầu hết điện thoại Android mua ngoài Nhật KHÔNG có, nên Mobile Suica sẽ không chạy. Hãy dùng thẻ cứng hoặc điện thoại bản Nhật.
Ghi danh thẻ
Ghi danh (tên, điện thoại, email) giúp khóa số dư nếu mất và thêm vé định kỳ hoặc tự động nạp (tự nạp cần thẻ tín dụng Nhật).
Cách thanh toán
Vé định kỳ (teiki)
Nếu bạn đi cùng một tuyến đến chỗ làm hay trường học, vé định kỳ (定期券, teiki) loại 1/3/6 tháng rẻ hơn nhiều so với trả từng lượt — mua khi địa chỉ và tuyến đường đã cố định.
Bước tiếp theo
Giá IC theo các bậc giá tàu điện ngầm công bố gần đây và khoảng cách ga được ước tính từ vị trí gần đúng — hãy xem kết quả là mức tương đối, không phải giá chính xác.
Giá vé tàu điện ngầm một lượt theo thành phố (IC)
Một lượt tàu điện ngầm tốn từ khoảng ¥180 cho chặng ngắn nhất đến ¥550 cho chặng dài nhất, tùy thành phố và khoảng cách.
| Thành phố | Nhà vận hành | Giá IC (ngắn–dài) |
|---|---|---|
| Tokyo | Tokyo Metro + Toei Subway | ¥180 – ¥320 |
| Yokohama | Yokohama Municipal Subway + Minatomirai Line | ¥210 – ¥550 |
| Osaka | Osaka Metro | ¥190 – ¥390 |
| Nagoya | Nagoya Municipal Subway | ¥210 – ¥340 |
| Kyoto | Kyoto Municipal Subway (bus dominates elsewhere) | ¥220 – ¥360 |
| Kobe | Kobe Municipal Subway (+ private lines) | ¥210 – ¥430 |
| Fukuoka | Fukuoka City Subway | ¥210 – ¥340 |
| Sapporo | Sapporo Municipal Subway | ¥210 – ¥370 |
Cách hoạt động: giá vé được ước theo dải khoảng cách chuyến đi trên tuyến tàu/tàu điện ngầm đô thị chính của mỗi thành phố, dùng giá vé IC người lớn công bố. Giá thực tế thay đổi theo nhà vận hành và số lần chuyển; hãy xem đây là ước tính để lên kế hoạch.
Giá vé tàu và tàu điện ngầm ở Nhật — câu hỏi thường gặp
Đi tàu trong thành phố Nhật tốn bao nhiêu?
Một lượt tàu điện ngầm hay tàu đô thị thường vài trăm yên, tăng theo khoảng cách. Chọn thành phố và dải khoảng cách trong công cụ để xem khoảng giá.
Thẻ IC có rẻ hơn vé giấy không?
Thường rẻ hơn một chút và đỡ phải mua vé mỗi lần. Suica, PASMO, ICOCA và các thẻ IC khác dùng như nhau; xem hướng dẫn Suica/IC để cài đặt.
Vé tháng có đáng không?
Nếu bạn đi cùng một tuyến hầu hết các ngày, vé tháng (teiki) thường rẻ hơn trả từng lượt, thường hoàn vốn trong tháng. Công cụ cho biết giá mỗi lượt để so với vé tháng.