Visa Kỹ thuật / Nhân văn vs Kỹ năng đặc định Loại 1
| Visa Kỹ thuật / Nhân văn | Kỹ năng đặc định Loại 1 | |
|---|---|---|
| Học vấn | Bằng cử nhân, hoặc 10 năm kinh nghiệm (nghiệp vụ quốc tế: 3 năm) | Không yêu cầu học vấn |
| Kinh nghiệm / kỳ thi | Không (đi theo bằng cấp) | Đậu kỳ thi kỹ năng |
| Tiếng Nhật | Không có yêu cầu pháp định | JLPT N4 hoặc JFT-Basic |
| Gia đình | Được đón vợ/chồng, con (visa gia đình) | Không bảo lãnh gia đình |
| Giới hạn công việc | Chỉ trong ngành của mình | Chỉ trong ngành của mình |
| Kỳ hạn lưu trú | 5n / 3n / 1n / 3th | 1n / 6th / 4th — trần tổng 5 năm |
| Gia hạn | Được, không giới hạn số lần | Gia hạn được, trần tổng 5 năm |
| Đổi chỗ làm | Được (cùng ngành, khai báo trong 14 ngày) | Được (cùng ngành, khai báo trong 14 ngày) |
| Đường tới vĩnh trú | Đường chuẩn (10 năm, gồm 5 năm đi làm) | Bậc (i) bị giới hạn; lên bậc (ii) để đi đường chuẩn |
Bảng này là tổng quan giản lược, được đối chiếu với nguồn chính thức trên trang visa liên kết — mỗi trang trích dẫn tài liệu của Cục Xuất nhập cảnh theo từng yêu cầu. Hãy xác nhận với nguồn chính thức trước khi hành động.