Kỹ năng đặc định Loại 1 vs Kỹ năng đặc định Loại 2

Ngày đối chiếu: 2026-07-18 · Các hàng tô sáng là điểm khác nhau giữa hai tư cách.

Kỹ năng đặc định Loại 1 Kỹ năng đặc định Loại 2
Học vấn Không yêu cầu học vấn Không yêu cầu học vấn
Kinh nghiệm / kỳ thi Đậu kỳ thi kỹ năng Kỳ thi bậc (ii) + kinh nghiệm hiện trường
Tiếng Nhật JLPT N4 hoặc JFT-Basic Không có yêu cầu pháp định
Gia đình Không bảo lãnh gia đình Được đón vợ/chồng, con (visa gia đình)
Giới hạn công việc Chỉ trong ngành của mình Chỉ trong ngành của mình
Kỳ hạn lưu trú 1n / 6th / 4th — trần tổng 5 năm 3n / 1n / 6th
Gia hạn Gia hạn được, trần tổng 5 năm Được, không giới hạn số lần
Đổi chỗ làm Được (cùng ngành, khai báo trong 14 ngày) Được (cùng ngành, khai báo trong 14 ngày)
Đường tới vĩnh trú Bậc (i) bị giới hạn; lên bậc (ii) để đi đường chuẩn Đường chuẩn (10 năm, gồm 5 năm đi làm)

Bảng này là tổng quan giản lược, được đối chiếu với nguồn chính thức trên trang visa liên kết — mỗi trang trích dẫn tài liệu của Cục Xuất nhập cảnh theo từng yêu cầu. Hãy xác nhận với nguồn chính thức trước khi hành động.