Kỹ năng đặc định Loại 1 vs Kỹ năng đặc định Loại 2
| Kỹ năng đặc định Loại 1 | Kỹ năng đặc định Loại 2 | |
|---|---|---|
| Học vấn | Không yêu cầu học vấn | Không yêu cầu học vấn |
| Kinh nghiệm / kỳ thi | Đậu kỳ thi kỹ năng | Kỳ thi bậc (ii) + kinh nghiệm hiện trường |
| Tiếng Nhật | JLPT N4 hoặc JFT-Basic | Không có yêu cầu pháp định |
| Gia đình | Không bảo lãnh gia đình | Được đón vợ/chồng, con (visa gia đình) |
| Giới hạn công việc | Chỉ trong ngành của mình | Chỉ trong ngành của mình |
| Kỳ hạn lưu trú | 1n / 6th / 4th — trần tổng 5 năm | 3n / 1n / 6th |
| Gia hạn | Gia hạn được, trần tổng 5 năm | Được, không giới hạn số lần |
| Đổi chỗ làm | Được (cùng ngành, khai báo trong 14 ngày) | Được (cùng ngành, khai báo trong 14 ngày) |
| Đường tới vĩnh trú | Bậc (i) bị giới hạn; lên bậc (ii) để đi đường chuẩn | Đường chuẩn (10 năm, gồm 5 năm đi làm) |
Bảng này là tổng quan giản lược, được đối chiếu với nguồn chính thức trên trang visa liên kết — mỗi trang trích dẫn tài liệu của Cục Xuất nhập cảnh theo từng yêu cầu. Hãy xác nhận với nguồn chính thức trước khi hành động.