Cục xuất nhập cảnh (出入国在留管理局) — bạn làm được gì ở đây
Gần như mọi giai đoạn của cuộc sống ở Nhật đều đi qua quầy này ít nhất một lần. Việc nào là của bạn tùy vào bạn đang ở đâu trên hành trình — nên đây là thứ tự bạn thường gặp.
-
Du học sinh muốn đi làm — giấy phép hoạt động ngoài tư cách
Tư cách du học và gia đình không bao gồm làm việc. Giấy phép này mới khiến việc làm thêm hợp pháp; có thể xin ngay tại sân bay khi nhập cảnh, hoặc xin ở đây sau đó.
Nói gì tại quầy
アルバイトをしたいので、資格外活動許可がほしいです。 Arubaito o shitai node, shikakugai katsudō kyoka ga hoshii desu. Tôi muốn làm thêm — cần giấy phép hoạt động ngoài tư cách. -
Bạn đổi công ty — thủ tục khai báo
Vào, nghỉ hay đổi cơ quan đều phải khai báo trong 14 ngày. Đây là khai báo chứ không phải đơn xin: miễn phí, nhanh, nhưng rất nhiều người bỏ qua.
Nói gì tại quầy
転職しました。届出に来ました。 Tenshoku shimashita. Todokede ni kimashita. Tôi đổi việc, đến nộp khai báo. -
Hạn lưu trú sắp hết — gia hạn
Có thể nộp từ 3 tháng trước ngày hết hạn. Hãy đi sớm: những tuần cuối là đông nhất, và để quá hạn thì khó cứu hơn nhiều so với xếp hàng lâu.
Nói gì tại quầy
在留期間の更新に来ました。 Zairyū kikan no kōshin ni kimashita. Tôi đến gia hạn thời gian lưu trú. 必要な書類を教えてください。 Hitsuyō na shorui o oshiete kudasai. Xin cho biết cần những giấy tờ gì. 結果はいつ頃わかりますか。 Kekka wa itsu goro wakarimasu ka. Khi nào biết kết quả? -
Tốt nghiệp hoặc đổi công việc — thay đổi tư cách lưu trú
Từ du học sang đi làm, từ loại công việc này sang loại khác, từ đi làm sang visa vợ/chồng: đây là hồ sơ khác với gia hạn, kèm giấy tờ công ty hoặc gia đình.
Nói gì tại quầy
学校を卒業して、就職が決まりました。在留資格を変更したいです。 Gakkō o sotsugyō shite, shūshoku ga kimarimashita. Zairyū shikaku o henkō shitai desu. Tôi tốt nghiệp và đã có việc — tôi muốn đổi tư cách lưu trú. -
Đưa gia đình sang Nhật
Bạn xin giấy chứng nhận tư cách lưu trú ở đây trước, rồi gửi về nước để người nhà mang tới đại sứ quán. Đây là khâu chậm nhất, nên bắt đầu sớm hơn bạn nghĩ.
Nói gì tại quầy
家族を日本に呼びたいです。 Kazoku o Nihon ni yobitai desu. Tôi muốn đưa gia đình sang Nhật. 在留資格認定証明書の申請に来ました。 Zairyū shikaku nintei shōmeisho no shinsei ni kimashita. Tôi đến nộp hồ sơ xin giấy chứng nhận tư cách lưu trú. -
Về nước thăm nhà — tái nhập cảnh
Có thẻ cư trú còn hạn, chỉ cần tick tái nhập cảnh đặc biệt trên tờ khai xuất cảnh là đủ cho chuyến dưới một năm. Quá một năm là mất tư cách — kiểm tra trước khi đặt vé.
Nói gì tại quầy
一時帰国します。再入国の手続きは必要ですか。 Ichiji kikoku shimasu. Sainyūkoku no tetsuzuki wa hitsuyō desu ka. Tôi về nước tạm thời. Có cần làm thủ tục tái nhập cảnh không? -
Sắp hết hạn mà vẫn chưa có kết quả
Nếu bạn nộp trước ngày hết hạn, thường được ở lại trong thời gian xét, có giới hạn. Hỏi rõ điều gì đang bảo vệ bạn và giữ biên nhận — công ty và chủ nhà sẽ đòi xem.
Nói gì tại quầy
申請中ですが、在留期限が近いです。 Shinsei-chū desu ga, zairyū kigen ga chikai desu. Hồ sơ đang xử lý mà hạn lưu trú sắp hết. はがきが届きました。 Hagaki ga todokimashita. Tôi đã nhận được bưu thiếp thông báo. -
Tại quầy — ảnh, tem và biểu mẫu
Máy chụp ảnh, tem thu nhập, và bàn kiểm tra hồ sơ trước khi xếp hàng. Chính những chi tiết này quyết định bạn xong trong một chuyến hay phải quay lại tuần sau.
Nói gì tại quầy
証明写真はどこで撮れますか。 Shōmei shashin wa doko de toremasu ka. Chụp ảnh thẻ ở đâu? 収入印紙はどこで買えますか。 Shūnyū inshi wa doko de kaemasu ka. Tem thu nhập (tem lệ phí) mua ở đâu? この欄には何を書きますか。 Kono ran ni wa nani o kakimasu ka. Ô này điền gì? コピーでもいいですか。 Kopī demo ii desu ka. Bản sao được không? 手数料はどこで払いますか。 Tesūryō wa doko de haraimasu ka. Nộp lệ phí ở đâu? -
Sau nhiều năm: xin vĩnh trú
Một bộ hồ sơ dài, xét theo số năm cư trú, hồ sơ nộp thuế và lương hưu, và thu nhập ổn định. Mọi việc phía trên chính là thứ tạo nên hồ sơ đó.
Nói gì tại quầy
永住許可を申請したいです。 Eijū kyoka o shinsei shitai desu. Tôi muốn xin vĩnh trú.
Nửa mà không ai chuẩn bị. Họ sẽ hỏi bằng tiếng Nhật — nghe hiểu được thì buổi làm thủ tục trở nên dễ dàng.
Nhân viên sẽ hỏi bạn gì
| 在留カードとパスポートをお願いします。 Zairyū kādo to pasupōto o onegai shimasu. Cho tôi xem thẻ cư trú và hộ chiếu. | |
| 申請書は記入済みですか。 Shinseisho wa kinyū-zumi desu ka. Bạn đã điền xong đơn chưa? | |
| 会社の書類はお持ちですか。 Kaisha no shorui wa omochi desu ka. Bạn có mang giấy tờ của công ty không? | |
| 現在の在留期限はいつまでですか。 Genzai no zairyū kigen wa itsu made desu ka. Hạn lưu trú hiện tại của bạn đến khi nào? | |
| はがきが届いたら、また来てください。 Hagaki ga todoitara, mata kite kudasai. Khi nhận được bưu thiếp thì hãy quay lại. |
Âm thanh tổng hợp bằng VOICEVOX:Meimei Himari ở tốc độ chuẩn để luyện theo; hội thoại thật nhanh hơn và có khác biệt giọng vùng.
Tìm chi nhánh của bạn
Văn phòng được phân theo nơi bạn ở. Hãy tra trên danh sách chính thức thay vì đi vào nơi gần nhất.