Hello Work (ハローワーク) — bạn làm được gì ở đây
Trung tâm việc làm công miễn phí, mở cho người nước ngoài, và không chỉ đăng tin tuyển dụng: phiên dịch, đào tạo nghề, lớp tiếng Nhật và trợ cấp thất nghiệp đều ở cùng một tòa nhà.
-
Mới sang và đang tìm việc — đăng ký tìm việc
Đăng ký miễn phí cho bất kỳ ai có thẻ cư trú cho phép làm việc. Bạn nhận số hồ sơ và tiếp cận những tin tuyển dụng không bao giờ lên các trang việc làm thương mại.
Nói gì tại quầy
仕事を探しています。求職の登録をしたいです。 Shigoto o sagashite imasu. Kyūshoku no tōroku o shitai desu. Tôi đang tìm việc — tôi muốn đăng ký tìm việc. 在留カードを持ってきました。外国人でも利用できますか。 Zairyū kādo o motte kimashita. Gaikokujin demo riyō dekimasu ka. Tôi mang theo thẻ cư trú. Người nước ngoài dùng được không? -
Hỗ trợ ngôn ngữ — quầy dành cho người nước ngoài
Các văn phòng lớn có quầy riêng cho lao động nước ngoài, có phiên dịch vào những ngày cố định. Hãy yêu cầu thay vì gắng gượng — đó là dịch vụ, không phải ân huệ.
Nói gì tại quầy
外国人向けの相談窓口はありますか。 Gaikokujin muke no sōdan madoguchi wa arimasu ka. Có quầy tư vấn dành cho người nước ngoài không? 通訳をお願いできますか。 Tsūyaku o onegai dekimasu ka. Cho tôi phiên dịch được không? -
Kiểm tra công việc có khớp với visa không
Một tin tuyển dụng hợp năng lực vẫn có thể nằm ngoài phạm vi tư cách lưu trú của bạn. Nhân viên ở đây kiểm tra trước khi bạn nộp, tránh bị từ chối ở cục xuất nhập cảnh sau này.
Nói gì tại quầy
この求人は外国人も応募できますか。 Kono kyūjin wa gaikokujin mo ōbo dekimasu ka. Tin tuyển dụng này người nước ngoài ứng tuyển được không? 私の在留資格でできる仕事を探しています。 Watashi no zairyū shikaku de dekiru shigoto o sagashite imasu. Tôi tìm công việc phù hợp với tư cách lưu trú của mình. -
Khóa đào tạo nghề và lớp tiếng Nhật
Đào tạo nghề thường miễn phí hoặc được trợ giá mạnh, một số khóa có cả tiếng Nhật công sở. Mỗi văn phòng mở khóa khác nhau, nên hỏi khóa kế tiếp bắt đầu khi nào.
Nói gì tại quầy
職業訓練を受けたいです。 Shokugyō kunren o uketai desu. Tôi muốn tham gia đào tạo nghề. 日本語の講座はありますか。 Nihongo no kōza wa arimasu ka. Có khóa học tiếng Nhật không? -
Nghỉ hoặc mất việc — trợ cấp thất nghiệp
Nếu đã đóng bảo hiểm việc làm đủ lâu, bạn có thể nhận trợ cấp trong lúc tìm việc. Mang theo giấy thôi việc của công ty; không có nó thì không bắt đầu được gì.
Nói gì tại quầy
会社を辞めました。失業給付を受けたいです。 Kaisha o yamemashita. Shitsugyō kyūfu o uketai desu. Tôi đã nghỉ việc — muốn nhận trợ cấp thất nghiệp. 離職票を持ってきました。 Rishokuhyō o motte kimashita. Tôi mang theo giấy xác nhận thôi việc. 受給の条件を教えてください。 Jukyū no jōken o oshiete kudasai. Xin cho biết điều kiện để được nhận. -
Trong thời gian nhận trợ cấp — ngày xác nhận
Tiền chỉ tiếp tục nếu bạn đến đúng ngày xác nhận và chứng minh được hoạt động tìm việc thật sự. Bỏ lỡ là mất, nên ghi ngày ở nơi bạn chắc chắn nhìn thấy.
Nói gì tại quầy
次の認定日はいつですか。 Tsugi no nintei-bi wa itsu desu ka. Ngày xác nhận tiếp theo là khi nào?
Nửa mà không ai chuẩn bị. Họ sẽ hỏi bằng tiếng Nhật — nghe hiểu được thì buổi làm thủ tục trở nên dễ dàng.
Nhân viên sẽ hỏi bạn gì
| 在留カードを見せてください。 Zairyū kādo o misete kudasai. Vui lòng cho xem thẻ cư trú. | |
| 在留資格は何ですか。 Zairyū shikaku wa nan desu ka. Tư cách lưu trú của bạn là gì? | |
| 離職票はお持ちですか。 Rishokuhyō wa omochi desu ka. Bạn có mang giấy thôi việc không? | |
| どのようなお仕事をお探しですか。 Dono yō na oshigoto o osagashi desu ka. Bạn đang tìm công việc như thế nào? | |
| 日本語はどのくらい話せますか。 Nihongo wa dono kurai hanasemasu ka. Bạn nói được tiếng Nhật đến mức nào? |
Âm thanh tổng hợp bằng VOICEVOX:Meimei Himari ở tốc độ chuẩn để luyện theo; hội thoại thật nhanh hơn và có khác biệt giọng vùng.
Tìm chi nhánh của bạn
Văn phòng được phân theo nơi bạn ở. Hãy tra trên danh sách chính thức thay vì đi vào nơi gần nhất.