Người nước ngoài ở Nhật — số liệu chính thức

Ai đang sống ở Nhật, theo visa nào, ở đâu — chép từ thống kê cuối 2025 của Cục xuất nhập cảnh và khảo sát du học sinh 2025 của JASSO.

4,125,395

Người nước ngoài cuối 2025 — lần đầu vượt 4 triệu (+9,5%)

Cộng đồng của bạn: người Việt Nam tại Nhật

681,100 +46,739

Theo quốc tịch — top 10

Số ngườiThay đổi (1 năm)
Trung Quốc 930,428 +57,142
Việt Nam 681,100 +46,739
Hàn Quốc 407,341 −1,897
Philippines 356,579 +15,061
Nepal 300,992 +67,949
Indonesia 266,069 +66,245
Brazil 210,014 −1,893
Myanmar 182,567 +47,993
Sri Lanka 79,128 +15,656
Đài Loan 73,256 +3,109

Theo tư cách lưu trú — top 5

Số ngườiThay đổi (1 năm)
Vĩnh trú 947,125 +29,009
Kỹ thuật / Tri thức nhân văn / Nghiệp vụ quốc tế 475,790 +57,084
Du học 464,784 +62,650
Thực tập kỹ năng 456,618 +23
Kỹ năng đặc định 390,296 +105,830

Sống ở đâu — top 5 tỉnh

#Số ngườiThay đổi (1 năm)
1 Tokyo 801,438 +62,492
2 Osaka 375,319 +41,755
3 Aichi 357,800 +26,067
4 Kanagawa 317,353 +24,903
5 Saitama 290,937 +28,555
6 Chiba 259,663 +28,049
7 Hyogo 155,019 +12,343
8 Shizuoka 132,100 +7,819
9 Fukuoka 125,501 +12,342
10 Ibaraki 111,808 +9,259
11 Kyoto 92,563 +8,649
12 Gunma 89,670 +6,240
13 Gifu 80,766 +6,016
14 Hokkaido 77,401 +9,917
15 Mie 73,551 +4,747
16 Hiroshima 72,628 +4,791
17 Tochigi 61,878 +4,895
18 Nagano 50,655 +3,805
19 Shiga 46,180 +3,220
20 Okayama 41,840 +2,954
21 Okinawa 33,402 +4,018
22 Miyagi 32,903 +3,025
23 Kumamoto 32,372 +2,987
24 Niigata 26,724 +2,441
25 Toyama 26,296 +1,982
26 Yamanashi 25,313 +1,622
27 Ishikawa 23,498 +2,347
28 Oita 23,027 +2,697
29 Yamaguchi 22,539 +958
30 Kagawa 21,791 +2,184
31 Nara 21,623 +2,366
32 Fukushima 21,598 +1,576
33 Fukui 21,509 +1,611
34 Kagoshima 21,480 +2,508
35 Ehime 20,282 +1,595
36 Nagasaki 17,477 +1,785
37 Miyazaki 12,981 +1,470
38 Saga 12,841 +1,483
39 Iwate 12,526 +1,160
40 Shimane 11,940 +851
41 Wakayama 11,529 +1,385
42 Yamagata 11,111 +576
43 Tokushima 9,717 +810
44 Aomori 9,419 +816
45 Kochi 7,355 +507
46 Tottori 6,511 +443
47 Akita 6,333 +482

Tính đến 2025-12-31 · 出入国在留管理庁 ↗

Cộng đồng của bạn ở đâu

Về số tuyệt đối thì Tokyo dẫn đầu. Nhưng việc bạn có nghe thấy tiếng mẹ đẻ ngoài phố hay không phụ thuộc vào mật độ, không phải quy mô — đây là những tỉnh mỗi cộng đồng tập trung đông nhất.

TỉnhCộng đồng lớn nhấtXếp hạng toàn quốc
Nagoya Việt Nam 19.8% · Brazil 16.9% · Philippines 13.6% #1
Osaka Trung Quốc 26.1% · Hàn Quốc 22.9% · Việt Nam 18.8% #2
Tokyo Trung Quốc 38.1% · Hàn Quốc 11.6% · Nepal 7.9% #3
Saitama Trung Quốc 30.8% · Việt Nam 18.2% · Philippines 8.9% #4
Yokohama Trung Quốc 27.3% · Việt Nam 14% · Philippines 8.9% #5
Chiba Trung Quốc 25% · Việt Nam 16.1% · Nepal 10.1% #6
Kobe Việt Nam 22.2% · Hàn Quốc 21.8% · Trung Quốc 16.6% #7
Fukuoka Việt Nam 18.9% · Trung Quốc 18.6% · Nepal 17.6% #8
Hamamatsu Brazil 23.8% · Việt Nam 16.4% · Philippines 16.3%
Tsukuba Việt Nam 19.1% · Trung Quốc 12% · Indonesia 11.6%
Kyoto Trung Quốc 23% · Hàn Quốc 21.8% · Việt Nam 12.9%
Takasaki Việt Nam 18.8% · Brazil 15.6% · Philippines 10.9%

Tính đến 2025-12-31 · e-Stat / 出入国在留管理庁 ↗

Du học sinh 408.069 (+21,2% trong một năm)

Động cơ của làn sóng du học không phải đại học: trường tiếng tăng 23,5% và trường chuyên môn tăng 28,5% chỉ trong một năm.

Số ngườiThay đổi (1 năm)
Trung Quốc 131,097 +7,612
Nepal 100,239 +35,423
Việt Nam 43,366 +3,043
Myanmar 29,413 +12,817
Sri Lanka 17,626 +5,357

Tính đến 2025-05-01 · JASSO ↗

Người nước ngoài ở Nhật — FAQ

Có bao nhiêu người nước ngoài sống ở Nhật?

Khoảng 4,125,395 vào cuối năm 2025 — mức kỷ lục, tăng chừng 356,418 so với năm trước. Con số tăng mỗi năm khi các diện lao động và du học mở rộng.

Cộng đồng người nước ngoài lớn nhất ở Nhật là nước nào?

Người Trung Quốc đông nhất, khoảng 930,428, tiếp theo là Việt Nam và Hàn Quốc. Bảng trên xếp hạng mười nước đầu.

Tỉnh nào có nhiều người nước ngoài nhất?

Tokyo, khoảng 801,438, bỏ xa Osaka và Aichi. Bảng xếp hạng đầy đủ 47 tỉnh ở trên.